predictability

[Mỹ]/pri,diktə'biliti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khả năng dự đoán

Câu ví dụ

The predictability of the weather makes it easier to plan outdoor activities.

Khả năng dự đoán thời tiết giúp việc lên kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời dễ dàng hơn.

The predictability of his behavior is comforting in a way.

Tính có thể dự đoán được hành vi của anh ấy khiến người ta cảm thấy dễ chịu theo một cách nào đó.

The predictability of the stock market is a subject of much debate among investors.

Khả năng dự đoán của thị trường chứng khoán là một chủ đề tranh luận sôi nổi giữa các nhà đầu tư.

The predictability of her reactions makes it easy to anticipate her next move.

Tính có thể dự đoán được phản ứng của cô ấy khiến việc dự đoán hành động tiếp theo của cô ấy trở nên dễ dàng.

The predictability of the outcome was a relief for everyone involved.

Kết quả có thể dự đoán được là một sự giải tỏa cho tất cả những người liên quan.

The predictability of the traffic patterns helped us plan our route efficiently.

Khả năng dự đoán các phương thức giao thông giúp chúng tôi lên kế hoạch tuyến đường một cách hiệu quả.

The predictability of the annual event brings a sense of tradition and continuity.

Tính có thể dự đoán được của sự kiện hàng năm mang lại cảm giác truyền thống và liên tục.

The predictability of his routine is both comforting and slightly boring.

Tính có thể dự đoán được thói quen của anh ấy vừa khiến người ta cảm thấy dễ chịu lại vừa hơi nhàm chán.

The predictability of the plot in the movie made it less interesting for some viewers.

Tính có thể dự đoán được của cốt truyện trong phim khiến một số người xem cảm thấy ít thú vị hơn.

The predictability of the outcome was a result of careful planning and analysis.

Kết quả có thể dự đoán được là kết quả của sự lập kế hoạch và phân tích cẩn thận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay