capricorns

[Mỹ]/ˈkæprɪˌkɔːnz/
[Anh]/ˈkæpriˌkɔrnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Số nhiều của Capricorn, một chòm sao hoặc dấu hiệu hoàng đạo.

Cụm từ & Cách kết hợp

capricorns are ambitious

những người thuộc cung Ma Kết rất tham vọng

capricorns love structure

những người thuộc cung Ma Kết thích sự ngăn nắp

capricorns seek stability

những người thuộc cung Ma Kết tìm kiếm sự ổn định

capricorns are disciplined

những người thuộc cung Ma Kết rất kỷ luật

capricorns value tradition

những người thuộc cung Ma Kết coi trọng truyền thống

capricorns are practical

những người thuộc cung Ma Kết rất thực tế

capricorns prefer routine

những người thuộc cung Ma Kết thích sự ổn định trong thói quen

capricorns are reliable

những người thuộc cung Ma Kết rất đáng tin cậy

capricorns enjoy solitude

những người thuộc cung Ma Kết thích sự cô đơn

Câu ví dụ

capricorns are known for their determination.

những người thuộc cung Ma Kết nổi tiếng với sự quyết tâm của họ.

many capricorns are natural leaders.

nhiều người thuộc cung Ma Kết là những nhà lãnh đạo tự nhiên.

capricorns value hard work and discipline.

những người thuộc cung Ma Kết đánh giá cao sự chăm chỉ và kỷ luật.

capricorns often have a serious demeanor.

những người thuộc cung Ma Kết thường có vẻ ngoài nghiêm túc.

friends often rely on capricorns for advice.

bạn bè thường dựa vào những người thuộc cung Ma Kết để được tư vấn.

capricorns are cautious in their decision-making.

những người thuộc cung Ma Kết thận trọng trong việc ra quyết định.

capricorns appreciate stability in their lives.

những người thuộc cung Ma Kết đánh giá cao sự ổn định trong cuộc sống của họ.

many capricorns are ambitious and goal-oriented.

nhiều người thuộc cung Ma Kết có tham vọng và hướng đến mục tiêu.

capricorns tend to be reserved around strangers.

những người thuộc cung Ma Kết có xu hướng dè dặt với người lạ.

capricorns often excel in their careers.

những người thuộc cung Ma Kết thường vượt trội trong sự nghiệp của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay