capstone project
dự án cao trào
capstone course
môn học cao trào
capstone experience
kinh nghiệm cao trào
capstone paper
bài báo cáo cao trào
capstone seminar
hội thảo cao trào
capstone assessment
đánh giá cao trào
capstone design
thiết kế cao trào
capstone thesis
luận văn cao trào
capstone portfolio
hồ sơ cao trào
capstone presentation
thuyết trình cao trào
the capstone project was a culmination of years of study.
dự án cao trào là sự kết tinh của nhiều năm học tập.
she presented her capstone thesis at the graduation ceremony.
cô ấy đã trình bày luận văn tốt nghiệp cao trào tại buổi lễ tốt nghiệp.
the capstone experience helped students apply their knowledge.
kinh nghiệm thực hiện dự án cao trào giúp học sinh áp dụng kiến thức của họ.
completing the capstone course is essential for graduation.
hoàn thành khóa học cao trào là điều cần thiết để tốt nghiệp.
his capstone project focused on renewable energy solutions.
dự án cao trào của anh ấy tập trung vào các giải pháp năng lượng tái tạo.
the capstone seminar brought together various disciplines.
buổi hội thảo cao trào đã mang đến nhiều ngành học khác nhau.
she received high praise for her innovative capstone design.
cô ấy nhận được nhiều lời khen ngợi cho thiết kế cao trào sáng tạo của mình.
the capstone course involved teamwork and collaboration.
khóa học cao trào liên quan đến làm việc nhóm và hợp tác.
many students find the capstone project challenging yet rewarding.
nhiều sinh viên thấy dự án cao trào đầy thử thách nhưng đáng rewarding.
the capstone exhibition showcased the best student work.
triển lãm cao trào trưng bày những tác phẩm tốt nhất của sinh viên.
capstone project
dự án cao trào
capstone course
môn học cao trào
capstone experience
kinh nghiệm cao trào
capstone paper
bài báo cáo cao trào
capstone seminar
hội thảo cao trào
capstone assessment
đánh giá cao trào
capstone design
thiết kế cao trào
capstone thesis
luận văn cao trào
capstone portfolio
hồ sơ cao trào
capstone presentation
thuyết trình cao trào
the capstone project was a culmination of years of study.
dự án cao trào là sự kết tinh của nhiều năm học tập.
she presented her capstone thesis at the graduation ceremony.
cô ấy đã trình bày luận văn tốt nghiệp cao trào tại buổi lễ tốt nghiệp.
the capstone experience helped students apply their knowledge.
kinh nghiệm thực hiện dự án cao trào giúp học sinh áp dụng kiến thức của họ.
completing the capstone course is essential for graduation.
hoàn thành khóa học cao trào là điều cần thiết để tốt nghiệp.
his capstone project focused on renewable energy solutions.
dự án cao trào của anh ấy tập trung vào các giải pháp năng lượng tái tạo.
the capstone seminar brought together various disciplines.
buổi hội thảo cao trào đã mang đến nhiều ngành học khác nhau.
she received high praise for her innovative capstone design.
cô ấy nhận được nhiều lời khen ngợi cho thiết kế cao trào sáng tạo của mình.
the capstone course involved teamwork and collaboration.
khóa học cao trào liên quan đến làm việc nhóm và hợp tác.
many students find the capstone project challenging yet rewarding.
nhiều sinh viên thấy dự án cao trào đầy thử thách nhưng đáng rewarding.
the capstone exhibition showcased the best student work.
triển lãm cao trào trưng bày những tác phẩm tốt nhất của sinh viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay