captioned

[Mỹ]/[ˈkæpʃənd]/
[Anh]/[ˈkæpʃənd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có phụ đề hoặc các phụ đề.
v. Thêm phụ đề hoặc các phụ đề vào (cái gì đó).; (của một bộ phim hoặc chương trình truyền hình) Có phụ đề.

Cụm từ & Cách kết hợp

captioned video

video có phụ đề

captioned image

hình ảnh có phụ đề

self-captioned

tự phụ đề

captioned post

bài đăng có phụ đề

captioning services

dịch vụ phụ đề

captioned live

phát trực tiếp có phụ đề

captioned transcript

bản ghi phụ đề

being captioned

đang được phụ đề

captioned online

trực tuyến có phụ đề

already captioned

đã có phụ đề

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay