captioned video
video có phụ đề
captioned image
hình ảnh có phụ đề
self-captioned
tự phụ đề
captioned post
bài đăng có phụ đề
captioning services
dịch vụ phụ đề
captioned live
phát trực tiếp có phụ đề
captioned transcript
bản ghi phụ đề
being captioned
đang được phụ đề
captioned online
trực tuyến có phụ đề
already captioned
đã có phụ đề
captioned video
video có phụ đề
captioned image
hình ảnh có phụ đề
self-captioned
tự phụ đề
captioned post
bài đăng có phụ đề
captioning services
dịch vụ phụ đề
captioned live
phát trực tiếp có phụ đề
captioned transcript
bản ghi phụ đề
being captioned
đang được phụ đề
captioned online
trực tuyến có phụ đề
already captioned
đã có phụ đề
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay