captivated audience
khán giả bị cuốn hút
captivated by beauty
bị cuốn hút bởi vẻ đẹp
captivated hearts
làm say đắm trái tim
captivated attention
thu hút sự chú ý
captivated minds
thu hút tâm trí
captivated gaze
khiến ánh nhìn bị cuốn hút
captivated spirit
làm say đắm tinh thần
captivated souls
làm say đắm tâm hồn
captivated by story
bị cuốn hút bởi câu chuyện
she was captivated by the beauty of the sunset.
Cô ấy bị cuốn hút bởi vẻ đẹp của hoàng hôn.
he was captivated by her storytelling skills.
Anh ấy bị cuốn hút bởi kỹ năng kể chuyện của cô ấy.
the audience was captivated by the magician's performance.
Khán giả bị cuốn hút bởi màn trình diễn của ảo thuật gia.
they were captivated by the charm of the old city.
Họ bị cuốn hút bởi nét quyến rũ của thành phố cổ.
we were captivated by the sound of the ocean waves.
Chúng tôi bị cuốn hút bởi tiếng sóng biển.
her artwork captivated the visitors at the gallery.
Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy đã thu hút du khách tại phòng trưng bày.
the novel captivated readers with its intriguing plot.
Cuốn tiểu thuyết đã thu hút độc giả với cốt truyện hấp dẫn của nó.
he was captivated by the rhythm of the music.
Anh ấy bị cuốn hút bởi nhịp điệu của âm nhạc.
the documentary captivated audiences with its powerful message.
Nhật ký đã thu hút khán giả với thông điệp mạnh mẽ của nó.
she felt captivated by the kindness of strangers.
Cô ấy cảm thấy bị cuốn hút bởi sự tốt bụng của những người xa lạ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay