The captivating movie kept the audience on the edge of their seats.
Bộ phim hấp dẫn đã khiến khán giả không thể rời mắt.
She has a captivating smile that lights up the room.
Cô ấy có một nụ cười rạng rỡ khiến căn phòng trở nên tươi sáng hơn.
The captivating scenery of the countryside took my breath away.
Phong cảnh đồng quê đầy mê hoặc khiến tôi ngỡ ngàng.
His captivating storytelling abilities always draw a crowd.
Khả năng kể chuyện lôi cuốn của anh ấy luôn thu hút đám đông.
The captivating performance left a lasting impression on the audience.
Sự biểu diễn đầy mê hoặc đã để lại ấn tượng sâu sắc trong khán giả.
The captivating novel had me hooked from the first page.
Cuốn tiểu thuyết hấp dẫn đã khiến tôi bị cuốn hút ngay từ trang đầu tiên.
Her captivating voice mesmerized everyone in the room.
Giọng nói đầy mê hoặc của cô ấy đã khiến tất cả mọi người trong phòng bị quyến rũ.
The captivating artwork in the gallery attracted many visitors.
Tác phẩm nghệ thuật đầy mê hoặc trong phòng trưng bày đã thu hút nhiều du khách.
The captivating sunset painted the sky with vibrant colors.
Bầu hoàng hôn đầy mê hoặc đã nhuộm bầu trời bằng những màu sắc rực rỡ.
His captivating personality makes him the life of the party.
Tính cách lôi cuốn của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay