captopril

[Mỹ]/ˈkæptəprɪl/
[Anh]/ˈkæptəprɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại thuốc dùng để điều trị tăng huyết áp và suy tim bằng cách ức chế quá trình chuyển đổi angiotensin I thành angiotensin II.
Các dạng của từ
số nhiềucaptoprils

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay