tablet device
thiết bị máy tính bảng
tablet computer
máy tính bảng
digital tablet
máy tính bảng kỹ thuật số
touchscreen tablet
máy tính bảng cảm ứng
Android tablet
máy tính bảng Android
iPad tablet
máy tính bảng iPad
tablet accessories
phụ kiện máy tính bảng
stone tablet
bảng đá
buccal tablet
viên thuốc đặt má
tablet press
máy nén viên
calcium tablet
viên canxi
tablet pc
tablet pc
memorial tablet
bảng tưởng niệm
chewable tablet
viên nhai
tablets for the relief of pain.
viên thuốc dùng để giảm đau.
These tablets are soluble in water.
Những viên thuốc này hòa tan trong nước.
the tablets will take the edge off the pain.
Những viên thuốc sẽ giúp giảm bớt sự đau đớn.
the tablets should be taken twice a day.
Những viên thuốc nên được uống hai lần một ngày.
These tablets should put you right.
Những viên thuốc này sẽ giúp bạn khỏe lại.
These tablets are available over the counter.
Những viên thuốc này có bán không cần kê đơn.
A tablet commemorates his patriotic activities.
Một tấm bảng khắc ghi những hoạt động yêu nước của ông.
They put up a marble tablet in memory of his father.
Họ dựng một tấm bảng cẩm thạch để tưởng nhớ cha anh.
She took down the tablets in one gulp.
Cô ấy uống hết một ngụm thuốc.
I'll give you some tablets to take away the pain.
Tôi sẽ cho bạn một số viên thuốc để giảm bớt cơn đau.
I was put on iron tablets for my anaemia.
Tôi được kê đơn uống thuốc bổ sắt do thiếu máu.
The recommended dosage is one tablet every four hours.
Liều dùng được khuyến nghị là một viên thuốc mỗi bốn giờ.
METHODS: The treatment group received silybinin plus riboside tablet and the control group received silymarin tablet and diammonium glycyrrhizinate capsule.
PHƯƠNG PHÁP: Nhóm điều trị nhận được viên thuốc silybinin và riboside, và nhóm đối chứng nhận được viên thuốc silymarin và nang diammonium glycyrrhizinate.
CONCLUSION Ferrous Lactate tablet is a highly effective drug as Ferrous succinate tablets and with endurably mild side effects to patients with IDA.
KẾT LUẬN: Viên thuốc Lactate Sắt là một loại thuốc rất hiệu quả như viên thuốc succinate sắt và có tác dụng phụ nhẹ nhàng trong điều trị thiếu sắt (IDA).
In order to provide reference for the improvement,the thermometrical analysis is explored in the determination of drug content in calcium gluconate tablets,aspirin tablets and borax medicinal.
Để cung cấp thông tin tham khảo cho việc cải thiện, phân tích nhiệt đã được nghiên cứu trong việc xác định hàm lượng thuốc trong viên thuốc gluconate canxi, viên thuốc aspirin và thuốc chữa bệnh borax.
She flushed the unused tablets away.
Cô ấy đổ những viên thuốc không dùng đi.
Wax tablets are made from secreta in bees' abdomens.
Viên thuốc sáp được làm từ chất tiết trong bụng ong.
Objective: A rapid and exclusive method for the identification of benorilate tablets was established.
Mục tiêu: Đã thiết lập một phương pháp nhanh chóng và độc quyền để xác định các viên thuốc benorilate.
Leapfrog announced a tablet for children. It's the LeapPad Explorer.
Leapfrog đã công bố một máy tính bảng dành cho trẻ em. Đó là LeapPad Explorer.
Nguồn: Technology TrendsOr we add water purification tablets to the water.
Hoặc chúng ta thêm các viên thuốc khử trùng vào nước.
Nguồn: WHO popular science short filmThe other half received a sugar tablet.
Một nửa còn lại nhận được một viên thuốc đường.
Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Compilation February 2013Have you found any tablets that seem to have helped?
Bạn đã tìm thấy loại thuốc nào có vẻ có tác dụng chưa?
Nguồn: Doctor-Patient English Dialogue'Tell me, did your mother get her tablets from the shop in the village? '
'Hãy nói cho tôi biết, mẹ bạn có mua thuốc ở cửa hàng trong làng không?'
Nguồn: "Love and Money" Simplified VersionLater, he came back and put up the first tablet.
Sau đó, anh ta quay lại và đặt tấm bảng đầu tiên.
Nguồn: Roman Holiday SelectionI mean, there's no sign of Delancey's tablet.
Ý tôi là, không có dấu hiệu nào về máy tính bảng của Delancey.
Nguồn: Sherlock Holmes: The Basic Deduction Method Season 2She took thirty tablets of the drug paracetamol two hours ago.
Cô ấy đã uống ba mươi viên thuốc chứa paracetamol hai giờ trước.
Nguồn: Global Slow EnglishTo do this, they need an electronic tablet, called a HistoPad.
Để làm điều này, họ cần một máy tính bảng điện tử, được gọi là HistoPad.
Nguồn: VOA Special English: WorldShe used an iPad tablet and Skype—the video chat service.
Cô ấy sử dụng máy tính bảng iPad và Skype - dịch vụ trò chuyện video.
Nguồn: Han Gang B2A "Translation Point": Quick Start Guide for Listening NotesKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay