to wear cara jewelry
để đeo trang sức cara
to buy cara accessories
để mua phụ kiện cara
to gift cara perfume
để tặng nước hoa cara
to choose cara skincare products
để chọn sản phẩm chăm sóc da cara
to invest in cara stocks
để đầu tư vào cổ phiếu cara
Oh, and Cara, Mom said you might stay with us.
Ồ, và Cara, mẹ nói có lẽ con có thể ở lại với chúng mình.
Nguồn: God02Mr. Brooks. It's Cara, Liv's sister.
Ông Brooks. Đó là Cara, em gái của Liv.
Nguồn: God02to wear cara jewelry
để đeo trang sức cara
to buy cara accessories
để mua phụ kiện cara
to gift cara perfume
để tặng nước hoa cara
to choose cara skincare products
để chọn sản phẩm chăm sóc da cara
to invest in cara stocks
để đầu tư vào cổ phiếu cara
Oh, and Cara, Mom said you might stay with us.
Ồ, và Cara, mẹ nói có lẽ con có thể ở lại với chúng mình.
Nguồn: God02Mr. Brooks. It's Cara, Liv's sister.
Ông Brooks. Đó là Cara, em gái của Liv.
Nguồn: God02Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay