| số nhiều | caraculs |
caracul wool
len caracul
caracul coat
áo khoác caracul
caracul skin
da caracul
caracul breed
giống caracul
caracul sheep
cừu caracul
caracul fur
lông thú caracul
caracul lamb
cừu con caracul
caracul meat
thịt caracul
caracul farming
nuôi caracul
caracul heritage
di sản caracul
the caracul is known for its beautiful fur.
con dê caracul nổi tiếng với bộ lông tuyệt đẹp của nó.
many people admire the unique appearance of the caracul.
nhiều người ngưỡng mộ vẻ ngoài độc đáo của dê caracul.
caracul sheep are primarily raised for their pelts.
dê caracul chủ yếu được nuôi để lấy lông của chúng.
the caracul breed has a rich history in central asia.
giống dê caracul có lịch sử lâu đời ở trung á.
farmers often choose caracul for their high-quality wool.
nông dân thường chọn dê caracul vì chất lượng len cao.
caracul can adapt to harsh climates and environments.
dê caracul có thể thích nghi với khí hậu và môi trường khắc nghiệt.
conservation efforts are important for the caracul population.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với quần thể dê caracul.
the caracul's distinctive coat requires special care.
lớp lông đặc trưng của dê caracul đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt.
many cultures value the caracul for its cultural significance.
nhiều nền văn hóa đánh giá cao dê caracul vì ý nghĩa văn hóa của nó.
research on caracul genetics is ongoing to improve breeding.
nghiên cứu về di truyền của dê caracul đang được tiến hành để cải thiện việc chăn nuôi.
caracul wool
len caracul
caracul coat
áo khoác caracul
caracul skin
da caracul
caracul breed
giống caracul
caracul sheep
cừu caracul
caracul fur
lông thú caracul
caracul lamb
cừu con caracul
caracul meat
thịt caracul
caracul farming
nuôi caracul
caracul heritage
di sản caracul
the caracul is known for its beautiful fur.
con dê caracul nổi tiếng với bộ lông tuyệt đẹp của nó.
many people admire the unique appearance of the caracul.
nhiều người ngưỡng mộ vẻ ngoài độc đáo của dê caracul.
caracul sheep are primarily raised for their pelts.
dê caracul chủ yếu được nuôi để lấy lông của chúng.
the caracul breed has a rich history in central asia.
giống dê caracul có lịch sử lâu đời ở trung á.
farmers often choose caracul for their high-quality wool.
nông dân thường chọn dê caracul vì chất lượng len cao.
caracul can adapt to harsh climates and environments.
dê caracul có thể thích nghi với khí hậu và môi trường khắc nghiệt.
conservation efforts are important for the caracul population.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với quần thể dê caracul.
the caracul's distinctive coat requires special care.
lớp lông đặc trưng của dê caracul đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt.
many cultures value the caracul for its cultural significance.
nhiều nền văn hóa đánh giá cao dê caracul vì ý nghĩa văn hóa của nó.
research on caracul genetics is ongoing to improve breeding.
nghiên cứu về di truyền của dê caracul đang được tiến hành để cải thiện việc chăn nuôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay