| số nhiều | carandas |
the caranda festival attracts visitors from neighboring regions.
Lễ hội Caranda thu hút du khách từ các khu vực lân cận.
researchers discovered a new species in the caranda wilderness.
Những nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài mới trong vùng hoang dã Caranda.
the caranda museum houses ancient artifacts from the valley.
Bảo tàng Caranda lưu giữ các hiện vật cổ đại từ thung lũng.
local farmers cultivate caranda throughout the fertile plains.
Những nông dân địa phương trồng Caranda khắp các vùng đồng bằng màu mỡ.
traditional caranda weaving has been passed down for generations.
Nghệ thuật dệt truyền thống của Caranda đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the caranda river provides water for irrigation and fishing.
Sông Caranda cung cấp nước cho tưới tiêu và đánh bắt cá.
scientists are studying the medicinal properties of caranda plants.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc tính dược lý của cây Caranda.
the caranda community center hosts cultural events every weekend.
Tâm điểm cộng đồng Caranda tổ chức các sự kiện văn hóa mỗi cuối tuần.
ancient caranda settlements reveal clues about early civilization.
Các khu định cư cổ của Caranda tiết lộ những manh mối về nền văn minh sơ khai.
the caranda mountains create a natural barrier between countries.
Đỉnh núi Caranda tạo ra một hàng rào tự nhiên giữa các quốc gia.
chefs incorporate caranda into traditional dishes during festivals.
Các đầu bếp đưa Caranda vào các món ăn truyền thống trong các dịp lễ hội.
the caranda forest is home to diverse wildlife and rare birds.
Rừng Caranda là nơi sinh sống của nhiều loài động vật và chim quý hiếm.
the caranda festival attracts visitors from neighboring regions.
Lễ hội Caranda thu hút du khách từ các khu vực lân cận.
researchers discovered a new species in the caranda wilderness.
Những nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài mới trong vùng hoang dã Caranda.
the caranda museum houses ancient artifacts from the valley.
Bảo tàng Caranda lưu giữ các hiện vật cổ đại từ thung lũng.
local farmers cultivate caranda throughout the fertile plains.
Những nông dân địa phương trồng Caranda khắp các vùng đồng bằng màu mỡ.
traditional caranda weaving has been passed down for generations.
Nghệ thuật dệt truyền thống của Caranda đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the caranda river provides water for irrigation and fishing.
Sông Caranda cung cấp nước cho tưới tiêu và đánh bắt cá.
scientists are studying the medicinal properties of caranda plants.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc tính dược lý của cây Caranda.
the caranda community center hosts cultural events every weekend.
Tâm điểm cộng đồng Caranda tổ chức các sự kiện văn hóa mỗi cuối tuần.
ancient caranda settlements reveal clues about early civilization.
Các khu định cư cổ của Caranda tiết lộ những manh mối về nền văn minh sơ khai.
the caranda mountains create a natural barrier between countries.
Đỉnh núi Caranda tạo ra một hàng rào tự nhiên giữa các quốc gia.
chefs incorporate caranda into traditional dishes during festivals.
Các đầu bếp đưa Caranda vào các món ăn truyền thống trong các dịp lễ hội.
the caranda forest is home to diverse wildlife and rare birds.
Rừng Caranda là nơi sinh sống của nhiều loài động vật và chim quý hiếm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay