caranday

[Mỹ]/kɑːrənˈdeɪ/
[Anh]/kärəndˌeɪ/

Dịch

n. Một loài cây cọ có nguồn gốc từ Philippines; còn được biết đến với tên là cọ sáp hoặc cọ carnauba.
Các dạng của từ
số nhiềucarandays

Cụm từ & Cách kết hợp

caranday celebration

lễ hội caranday

caranday festival

liên hoan caranday

caranday event

sự kiện caranday

caranday tradition

truyền thống caranday

caranday gathering

hội tụ caranday

caranday food

thực phẩm caranday

caranday dance

nhảy caranday

caranday music

âm nhạc caranday

caranday art

nghệ thuật caranday

caranday gifts

quà tặng caranday

Câu ví dụ

we plan to celebrate our caranday with a big party.

Chúng tôi dự định tổ chức mừng caranday của chúng tôi với một bữa tiệc lớn.

caranday is a special day for us to remember.

Caranday là một ngày đặc biệt để chúng ta nhớ về.

on our caranday, we exchanged heartfelt gifts.

Vào ngày caranday của chúng tôi, chúng tôi đã trao nhau những món quà chân thành.

every caranday, we reflect on our journey together.

Mỗi dịp caranday, chúng tôi suy ngẫm về hành trình của chúng tôi cùng nhau.

she was excited to plan the caranday celebration.

Cô ấy rất vui khi lên kế hoạch cho lễ kỷ niệm caranday.

our caranday dinner was a romantic experience.

Bữa tối caranday của chúng tôi là một trải nghiệm lãng mạn.

we took a special trip for our caranday.

Chúng tôi đã có một chuyến đi đặc biệt cho caranday của chúng tôi.

caranday reminds us of the love we share.

Caranday nhắc nhở chúng ta về tình yêu mà chúng ta chia sẻ.

they always celebrate their caranday in style.

Họ luôn tổ chức mừng caranday của họ một cách phong cách.

caranday is a time for us to reconnect.

Caranday là thời điểm để chúng ta tái kết nối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay