| số nhiều | carandays |
caranday celebration
lễ hội caranday
caranday festival
liên hoan caranday
caranday event
sự kiện caranday
caranday tradition
truyền thống caranday
caranday gathering
hội tụ caranday
caranday food
thực phẩm caranday
caranday dance
nhảy caranday
caranday music
âm nhạc caranday
caranday art
nghệ thuật caranday
caranday gifts
quà tặng caranday
we plan to celebrate our caranday with a big party.
Chúng tôi dự định tổ chức mừng caranday của chúng tôi với một bữa tiệc lớn.
caranday is a special day for us to remember.
Caranday là một ngày đặc biệt để chúng ta nhớ về.
on our caranday, we exchanged heartfelt gifts.
Vào ngày caranday của chúng tôi, chúng tôi đã trao nhau những món quà chân thành.
every caranday, we reflect on our journey together.
Mỗi dịp caranday, chúng tôi suy ngẫm về hành trình của chúng tôi cùng nhau.
she was excited to plan the caranday celebration.
Cô ấy rất vui khi lên kế hoạch cho lễ kỷ niệm caranday.
our caranday dinner was a romantic experience.
Bữa tối caranday của chúng tôi là một trải nghiệm lãng mạn.
we took a special trip for our caranday.
Chúng tôi đã có một chuyến đi đặc biệt cho caranday của chúng tôi.
caranday reminds us of the love we share.
Caranday nhắc nhở chúng ta về tình yêu mà chúng ta chia sẻ.
they always celebrate their caranday in style.
Họ luôn tổ chức mừng caranday của họ một cách phong cách.
caranday is a time for us to reconnect.
Caranday là thời điểm để chúng ta tái kết nối.
caranday celebration
lễ hội caranday
caranday festival
liên hoan caranday
caranday event
sự kiện caranday
caranday tradition
truyền thống caranday
caranday gathering
hội tụ caranday
caranday food
thực phẩm caranday
caranday dance
nhảy caranday
caranday music
âm nhạc caranday
caranday art
nghệ thuật caranday
caranday gifts
quà tặng caranday
we plan to celebrate our caranday with a big party.
Chúng tôi dự định tổ chức mừng caranday của chúng tôi với một bữa tiệc lớn.
caranday is a special day for us to remember.
Caranday là một ngày đặc biệt để chúng ta nhớ về.
on our caranday, we exchanged heartfelt gifts.
Vào ngày caranday của chúng tôi, chúng tôi đã trao nhau những món quà chân thành.
every caranday, we reflect on our journey together.
Mỗi dịp caranday, chúng tôi suy ngẫm về hành trình của chúng tôi cùng nhau.
she was excited to plan the caranday celebration.
Cô ấy rất vui khi lên kế hoạch cho lễ kỷ niệm caranday.
our caranday dinner was a romantic experience.
Bữa tối caranday của chúng tôi là một trải nghiệm lãng mạn.
we took a special trip for our caranday.
Chúng tôi đã có một chuyến đi đặc biệt cho caranday của chúng tôi.
caranday reminds us of the love we share.
Caranday nhắc nhở chúng ta về tình yêu mà chúng ta chia sẻ.
they always celebrate their caranday in style.
Họ luôn tổ chức mừng caranday của họ một cách phong cách.
caranday is a time for us to reconnect.
Caranday là thời điểm để chúng ta tái kết nối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay