| số nhiều | caravanners |
happy caravanner
du khách cắm trại hạnh phúc
experienced caravanner
du khách cắm trại dày dặn kinh nghiệm
seasoned caravanner
du khách cắm trại có kinh nghiệm
new caravanner
du khách cắm trại mới
adventurous caravanner
du khách cắm trại ưa thích phiêu lưu
enthusiastic caravanner
du khách cắm trại nhiệt tình
careful caravanner
du khách cắm trại cẩn thận
budget caravanner
du khách cắm trại tiết kiệm
solo caravanner
du khách cắm trại một mình
family caravanner
du khách cắm trại gia đình
the caravanner set up camp by the lake.
Người du hành trên xe đã dựng trại bên hồ.
many caravanners enjoy traveling in groups.
Nhiều người du hành trên xe thích đi du lịch theo nhóm.
the caravanner shared tips on the best routes.
Người du hành trên xe chia sẻ những lời khuyên về những tuyến đường tốt nhất.
as a caravanner, you need to plan your stops carefully.
Với tư cách là người du hành trên xe, bạn cần lên kế hoạch cho những điểm dừng chân của mình một cách cẩn thận.
the caravanner's vehicle was equipped for off-road adventures.
Xe của người du hành trên xe được trang bị cho những chuyến phiêu lưu đường gồ ghề.
caravanners often gather at popular camping sites.
Những người du hành trên xe thường tụ tập tại các khu cắm trại nổi tiếng.
the caravanner enjoyed the freedom of the open road.
Người du hành trên xe tận hưởng sự tự do của những con đường rộng mở.
being a caravanner requires good organizational skills.
Việc trở thành người du hành trên xe đòi hỏi những kỹ năng tổ chức tốt.
the caravanner packed all essentials for the trip.
Người du hành trên xe đã chuẩn bị tất cả những vật dụng cần thiết cho chuyến đi.
every caravanner has their favorite camping gear.
Mỗi người du hành trên xe đều có những dụng cụ cắm trại yêu thích của riêng mình.
happy caravanner
du khách cắm trại hạnh phúc
experienced caravanner
du khách cắm trại dày dặn kinh nghiệm
seasoned caravanner
du khách cắm trại có kinh nghiệm
new caravanner
du khách cắm trại mới
adventurous caravanner
du khách cắm trại ưa thích phiêu lưu
enthusiastic caravanner
du khách cắm trại nhiệt tình
careful caravanner
du khách cắm trại cẩn thận
budget caravanner
du khách cắm trại tiết kiệm
solo caravanner
du khách cắm trại một mình
family caravanner
du khách cắm trại gia đình
the caravanner set up camp by the lake.
Người du hành trên xe đã dựng trại bên hồ.
many caravanners enjoy traveling in groups.
Nhiều người du hành trên xe thích đi du lịch theo nhóm.
the caravanner shared tips on the best routes.
Người du hành trên xe chia sẻ những lời khuyên về những tuyến đường tốt nhất.
as a caravanner, you need to plan your stops carefully.
Với tư cách là người du hành trên xe, bạn cần lên kế hoạch cho những điểm dừng chân của mình một cách cẩn thận.
the caravanner's vehicle was equipped for off-road adventures.
Xe của người du hành trên xe được trang bị cho những chuyến phiêu lưu đường gồ ghề.
caravanners often gather at popular camping sites.
Những người du hành trên xe thường tụ tập tại các khu cắm trại nổi tiếng.
the caravanner enjoyed the freedom of the open road.
Người du hành trên xe tận hưởng sự tự do của những con đường rộng mở.
being a caravanner requires good organizational skills.
Việc trở thành người du hành trên xe đòi hỏi những kỹ năng tổ chức tốt.
the caravanner packed all essentials for the trip.
Người du hành trên xe đã chuẩn bị tất cả những vật dụng cần thiết cho chuyến đi.
every caravanner has their favorite camping gear.
Mỗi người du hành trên xe đều có những dụng cụ cắm trại yêu thích của riêng mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay