| số nhiều | carbs |
low carb
ít carbohydrate
carb loading
tăng cường carbohydrate
carb count
tính lượng carbohydrate
carb diet
chế độ ăn carbohydrate
carb intake
lượng carbohydrate nạp vào
carb rich
giàu carbohydrate
carb free
không chứa carbohydrate
simple carb
carbohydrate đơn giản
complex carb
carbohydrate phức tạp
carb source
nguồn carbohydrate
she decided to cut back on carbs for her diet.
Cô ấy quyết định giảm lượng carbohydrate trong chế độ ăn uống của mình.
many athletes load up on carbs before a big competition.
Nhiều vận động viên nạp carbohydrate trước một cuộc thi lớn.
he prefers low-carb meals for better energy levels.
Anh ấy thích các bữa ăn ít carbohydrate để có mức năng lượng tốt hơn.
carb cycling can help with weight loss.
Chế độ ăn carbohydrate luân phiên có thể giúp giảm cân.
she always checks the carb content on food labels.
Cô ấy luôn kiểm tra hàm lượng carbohydrate trên nhãn thực phẩm.
reducing carbs can improve insulin sensitivity.
Giảm lượng carbohydrate có thể cải thiện độ nhạy cảm với insulin.
some people experience cravings when they cut carbs.
Một số người trải qua cảm giác thèm ăn khi họ cắt giảm carbohydrate.
high-carb diets are popular among bodybuilders.
Chế độ ăn nhiều carbohydrate phổ biến trong giới cử tạ.
she enjoys a variety of carb-rich foods.
Cô ấy thích nhiều loại thực phẩm giàu carbohydrate.
balancing carbs with protein is essential for health.
Cân bằng carbohydrate với protein là điều cần thiết cho sức khỏe.
low carb
ít carbohydrate
carb loading
tăng cường carbohydrate
carb count
tính lượng carbohydrate
carb diet
chế độ ăn carbohydrate
carb intake
lượng carbohydrate nạp vào
carb rich
giàu carbohydrate
carb free
không chứa carbohydrate
simple carb
carbohydrate đơn giản
complex carb
carbohydrate phức tạp
carb source
nguồn carbohydrate
she decided to cut back on carbs for her diet.
Cô ấy quyết định giảm lượng carbohydrate trong chế độ ăn uống của mình.
many athletes load up on carbs before a big competition.
Nhiều vận động viên nạp carbohydrate trước một cuộc thi lớn.
he prefers low-carb meals for better energy levels.
Anh ấy thích các bữa ăn ít carbohydrate để có mức năng lượng tốt hơn.
carb cycling can help with weight loss.
Chế độ ăn carbohydrate luân phiên có thể giúp giảm cân.
she always checks the carb content on food labels.
Cô ấy luôn kiểm tra hàm lượng carbohydrate trên nhãn thực phẩm.
reducing carbs can improve insulin sensitivity.
Giảm lượng carbohydrate có thể cải thiện độ nhạy cảm với insulin.
some people experience cravings when they cut carbs.
Một số người trải qua cảm giác thèm ăn khi họ cắt giảm carbohydrate.
high-carb diets are popular among bodybuilders.
Chế độ ăn nhiều carbohydrate phổ biến trong giới cử tạ.
she enjoys a variety of carb-rich foods.
Cô ấy thích nhiều loại thực phẩm giàu carbohydrate.
balancing carbs with protein is essential for health.
Cân bằng carbohydrate với protein là điều cần thiết cho sức khỏe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay