carbides

[Mỹ]/[ˈkɑːbəɪdz]/
[Anh]/[ˈkɑːrbaɪdz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một hợp chất của cacbon với một nguyên tố kim loại, đặc biệt là một chất rắn, tinh thể cứng được sử dụng trong dụng cụ cắt.
n. (số nhiều) Nhiều dạng carbide.

Cụm từ & Cách kết hợp

carbides production

sản xuất carbide

cutting carbides

cắt carbide

carbide inserts

chèn carbide

carbides market

thị trường carbide

making carbides

sản xuất carbide

carbide tools

công cụ carbide

carbides used

carbide được sử dụng

carbide coating

phủ carbide

carbide grades

loại carbide

carbides supply

cung cấp carbide

Câu ví dụ

the cutting tool was tipped with tungsten carbides for increased durability.

Dụng cụ cắt được trang bị lớp phủ bằng carbide wolfram để tăng độ bền.

we researched the properties of silicon carbides for potential semiconductor applications.

Chúng tôi đã nghiên cứu các tính chất của carbide silic cho các ứng dụng tiềm năng trong linh kiện bán dẫn.

the manufacturer specializes in producing high-quality cemented carbides.

Nhà sản xuất chuyên sản xuất carbide gắn kết chất lượng cao.

carbides are commonly used in drill bits and other cutting tools.

Carbide thường được sử dụng trong các mũi khoan và các dụng cụ cắt khác.

the process involved sintering fine carbide powders at high temperatures.

Quy trình này bao gồm việc nung các bột carbide mịn ở nhiệt độ cao.

we analyzed the wear resistance of various carbide grades.

Chúng tôi đã phân tích khả năng chống mài mòn của các cấp độ carbide khác nhau.

the machining process required specialized carbide inserts.

Quy trình gia công yêu cầu các chèn carbide chuyên dụng.

the hardness of carbides makes them ideal for abrasive applications.

Độ cứng của carbide khiến chúng lý tưởng cho các ứng dụng mài mòn.

they are exploring new applications for titanium carbides in aerospace.

Họ đang tìm kiếm các ứng dụng mới cho carbide titan trong ngành hàng không.

the cost of tungsten carbides has fluctuated significantly in recent years.

Giá của carbide wolfram đã biến động đáng kể trong những năm gần đây.

we need to source reliable suppliers of carbide raw materials.

Chúng tôi cần tìm nguồn cung cấp nguyên liệu thô carbide đáng tin cậy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay