sintering process
quá trình nung tán
sintering temperature
nhiệt độ nung tán
sintering time
thời gian nung tán
sintering aid
chất hỗ trợ nung tán
sintering behavior
hành vi nung tán
sintering atmosphere
khí quyển nung tán
sintering density
mật độ nung tán
sintering model
mô hình nung tán
sintering temperature range
dải nhiệt độ nung tán
sintering mechanism
cơ chế nung tán
sintering is a crucial process in ceramic manufacturing.
quá trình nung kết là một quy trình quan trọng trong sản xuất gốm sứ.
the sintering temperature must be carefully controlled.
nhiệt độ nung kết phải được kiểm soát cẩn thận.
during sintering, the particles bond together.
trong quá trình nung kết, các hạt liên kết với nhau.
sintering improves the mechanical properties of materials.
nung kết cải thiện các tính chất cơ học của vật liệu.
the sintering process can vary depending on the material.
quá trình nung kết có thể khác nhau tùy thuộc vào vật liệu.
researchers are studying the effects of sintering additives.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác dụng của các chất phụ gia nung kết.
proper sintering can lead to better product durability.
nung kết phù hợp có thể dẫn đến độ bền sản phẩm tốt hơn.
in metalworking, sintering is used to create complex shapes.
trong gia công kim loại, nung kết được sử dụng để tạo ra các hình dạng phức tạp.
sintering plays a key role in powder metallurgy.
nung kết đóng vai trò quan trọng trong luyện kim bột.
optimizing the sintering time can enhance performance.
tối ưu hóa thời gian nung kết có thể nâng cao hiệu suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay