carbomycin

[Mỹ]/ˌkɑːr.bəˈmɪsɪn/
[Anh]/kar-BŌ-mi-sin/

Dịch

n. một loại kháng sinh được sản xuất bởi các loài Streptomyces, được sử dụng trong điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn như lao và bệnh phong
Word Forms
số nhiềucarbomycins

Cụm từ & Cách kết hợp

carbomycin antibiotic

kháng sinh carbomycin

carbomycin resistance

kháng carbomycin

carbomycin production

sản xuất carbomycin

carbomycin efficacy

hiệu quả của carbomycin

carbomycin derivatives

dẫn xuất carbomycin

carbomycin synthesis

synthesis carbomycin

carbomycin mechanism

cơ chế carbomycin

carbomycin activity

hoạt động của carbomycin

carbomycin applications

ứng dụng của carbomycin

carbomycin structure

cấu trúc carbomycin

Câu ví dụ

carbomycin is used as an antibiotic in clinical settings.

carbomycin được sử dụng như một loại kháng sinh trong các thiết lập lâm sàng.

the effectiveness of carbomycin against certain bacteria is well documented.

Hiệu quả của carbomycin chống lại một số vi khuẩn đã được ghi nhận rõ ràng.

researchers are studying carbomycin for potential new applications.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu carbomycin cho các ứng dụng mới tiềm năng.

carbomycin can be administered intravenously in severe cases.

Carbomycin có thể được dùng trực tiếp vào tĩnh mạch trong các trường hợp nghiêm trọng.

it is important to monitor side effects when using carbomycin.

Điều quan trọng là phải theo dõi các tác dụng phụ khi sử dụng carbomycin.

carbomycin is effective against gram-positive bacteria.

Carbomycin có hiệu quả chống lại vi khuẩn gram dương.

doctors often prescribe carbomycin for respiratory infections.

Các bác sĩ thường kê đơn carbomycin cho các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp.

carbomycin was discovered in the 1950s.

Carbomycin được phát hiện vào những năm 1950.

patients should complete the full course of carbomycin treatment.

Bệnh nhân nên hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị carbomycin.

carbomycin resistance is becoming a growing concern in medicine.

Sự kháng carbomycin đang trở thành một mối quan ngại ngày càng tăng trong y học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay