carbons

[Mỹ]/ˈkɑːrbənz/
[Anh]/ˈkɑːrbənˌz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Dạng số nhiều của carbon, một nguyên tố hóa học.; Giấy viết làm từ vật liệu thực vật bị cháy.

Cụm từ & Cách kết hợp

carbon emissions

khí thải carbon

carbon footprint

dấu chân carbon

carbon capture

thu giữ carbon

carbon credits

tín dụng carbon

carbon neutral

trung hòa carbon

carbon tax

thuế carbon

carbon trading

giao dịch carbon

carbon offset

bù carbon

carbon storage

lưu trữ carbon

carbon cycle

chu trình carbon

Câu ví dụ

carbons are essential for life on earth.

carbons rất cần thiết cho sự sống trên trái đất.

reducing carbons in the atmosphere is crucial for combating climate change.

giảm lượng carbon trong khí quyển là rất quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu.

carbons can be found in various forms, such as graphite and diamond.

carbon có thể được tìm thấy ở nhiều dạng khác nhau, chẳng hạn như graphite và kim cương.

scientists are studying how carbons affect global warming.

các nhà khoa học đang nghiên cứu cách carbon ảnh hưởng đến sự nóng lên toàn cầu.

carbons play a significant role in organic chemistry.

carbon đóng vai trò quan trọng trong hóa hữu cơ.

fossil fuels release a lot of carbons when burned.

những nhiên liệu hóa thạch thải ra rất nhiều carbon khi đốt cháy.

carbons are the backbone of many biological molecules.

carbon là nền tảng của nhiều phân tử sinh học.

carbon footprints measure the total carbons emitted by an individual or organization.

dấu chân carbon đo lường tổng lượng carbon mà một cá nhân hoặc tổ chức thải ra.

innovative technologies aim to capture carbons from the atmosphere.

các công nghệ sáng tạo nhằm mục đích thu giữ carbon từ khí quyển.

carbons are crucial in the formation of proteins and nucleic acids.

carbon rất quan trọng trong quá trình hình thành protein và axit nucleic.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay