carborane

[Mỹ]/ˈkɑːrbəˌreɪn/
[Anh]/kär-bə-reɪn/

Dịch

n. Một loại hợp chất tổng hợp bao gồm một khung nguyên tử boron và carbon.
Các dạng của từ
số nhiềucarboranes

Cụm từ & Cách kết hợp

carborane compound

hợp chất carboran

carborane cluster

chùm carboran

carborane acid

axit carboran

carborane derivative

dẫn xuất carboran

carborane molecule

phân tử carboran

carborane synthesis

nguyên hợp carboran

carborane chemistry

hóa học carboran

carborane application

ứng dụng carboran

carborane polymer

polyme carboran

carborane research

nghiên cứu carboran

Câu ví dụ

carborane is known for its exceptional thermal stability.

carborane được biết đến với độ ổn định nhiệt vượt trội.

researchers are exploring the applications of carborane in nanotechnology.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng của carborane trong công nghệ nano.

carborane compounds can be used in the production of high-performance materials.

các hợp chất carborane có thể được sử dụng trong sản xuất vật liệu hiệu suất cao.

the unique properties of carborane make it valuable in chemical synthesis.

những đặc tính độc đáo của carborane khiến nó trở nên có giá trị trong tổng hợp hóa học.

scientists are studying the stability of carborane under extreme conditions.

các nhà khoa học đang nghiên cứu độ ổn định của carborane trong điều kiện khắc nghiệt.

carborane derivatives are often used in pharmaceuticals.

các dẫn xuất carborane thường được sử dụng trong dược phẩm.

the synthesis of carborane requires specialized techniques.

việc tổng hợp carborane đòi hỏi các kỹ thuật chuyên biệt.

carborane's low toxicity makes it an attractive option for various applications.

độ độc tính thấp của carborane khiến nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho nhiều ứng dụng.

innovations in carborane chemistry are leading to new materials.

những đổi mới trong hóa học carborane đang dẫn đến các vật liệu mới.

understanding carborane's structure is crucial for its effective use.

hiểu cấu trúc của carborane là rất quan trọng để sử dụng nó một cách hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay