carburizer

[Mỹ]/ˈkɑːrbəˌraɪzər/
[Anh]/kärˈbʌr.aɪ.zər/

Dịch

n. Một thiết bị hoặc chất được sử dụng để đưa carbon vào kim loại trong quá trình xử lý nhiệt.

Cụm từ & Cách kết hợp

add carburizer

thêm carburizer

carburizer type

loại carburizer

carburizer usage

sử dụng carburizer

carburizer effect

hiệu ứng của carburizer

select carburizer

chọn carburizer

carburizer dosage

liều lượng carburizer

carburizer application

ứng dụng carburizer

carburizer quality

chất lượng carburizer

carburizer source

nguồn carburizer

carburizer blend

pha trộn carburizer

Câu ví dụ

the carburizer improves the quality of the steel.

bộ tạo carburizer cải thiện chất lượng của thép.

adding a carburizer can enhance the performance of the alloy.

việc bổ sung carburizer có thể nâng cao hiệu suất của hợp kim.

in the manufacturing process, a carburizer is essential.

trong quá trình sản xuất, carburizer là cần thiết.

different types of carburizers can yield varying results.

các loại carburizer khác nhau có thể mang lại kết quả khác nhau.

the use of a carburizer can reduce production costs.

việc sử dụng carburizer có thể giảm chi phí sản xuất.

carburizers are often used in heat treatment processes.

carburizer thường được sử dụng trong các quy trình xử lý nhiệt.

choosing the right carburizer is crucial for success.

việc lựa chọn carburizer phù hợp là rất quan trọng để thành công.

engineers often experiment with different carburizers.

các kỹ sư thường thử nghiệm với các loại carburizer khác nhau.

the carburizer must be mixed thoroughly for best results.

carburizer phải được trộn kỹ lưỡng để có kết quả tốt nhất.

understanding the role of carburizers is important in metallurgy.

hiểu vai trò của carburizer là quan trọng trong luyện kim.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay