carcharodons

[Mỹ]/kɑːˈkærədɒnz/
[Anh]/kɑːrˈkærədɑːnz/

Dịch

n. dạng số nhiều của carcharodon; một chi cá mập mackerel lớn, đặc biệt là cá mập trắng khổng lồ (Carcharodon carcharias)

Cụm từ & Cách kết hợp

carcharodon attack

đợt tấn công của carcharodon

carcharodon teeth

răng của carcharodon

carcharodon jaws

mõm của carcharodon

carcharodon fin

đuôi của carcharodon

carcharodon sighting

điều kiện quan sát carcharodon

carcharodon research

nghiên cứu về carcharodon

carcharodon conservation

bảo tồn carcharodon

carcharodon habitat

môi trường sống của carcharodon

carcharodon migration

di cư của carcharodon

carcharodon diving

lặn của carcharodon

Câu ví dụ

the carcharodon is the apex predator of the ocean ecosystem.

Loài carcharodon là loài săn mồi hàng đầu trong hệ sinh thái đại dương.

marine biologists are studying the carcharodon's hunting behavior.

Các nhà sinh vật học biển đang nghiên cứu hành vi săn mồi của loài carcharodon.

the carcharodon's razor-sharp teeth can tear through flesh easily.

Các chiếc răng sắc lẻm của loài carcharodon có thể dễ dàng xé rách thịt.

divers rarely encounter carcharodons in their natural habitat.

Các thợ lặn hiếm khi gặp loài carcharodon trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

the carcharodon has been feared by sailors for centuries.

Loài carcharodon đã khiến thủy thủ lo sợ trong hàng thế kỷ.

this carcharodon specimen was measured at over six meters long.

Chủng loài carcharodon này được đo đạc dài hơn sáu mét.

carcharodons are known for their powerful jaws and strong bite.

Loài carcharodon nổi tiếng với hàm răng mạnh mẽ và cắn dữ dội.

the carcharodon population has declined significantly in recent years.

Số lượng loài carcharodon đã giảm đáng kể trong những năm gần đây.

researchers are tracking carcharodons using satellite tags.

Các nhà nghiên cứu đang theo dõi loài carcharodon bằng các thiết bị gắn theo vệ tinh.

the carcharodon remains one of the most feared predators in the sea.

Loài carcharodon vẫn là một trong những loài săn mồi đáng sợ nhất dưới biển.

the carcharodon's dorsal fin is often spotted breaching the water's surface.

Chiếc vây lưng của loài carcharodon thường được nhìn thấy nhô lên mặt nước.

conservation efforts are underway to protect carcharodons from extinction.

Các nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ loài carcharodon khỏi nguy cơ tuyệt chủng.

tour operators offer cage diving experiences with carcharodons.

Các công ty du lịch cung cấp trải nghiệm lặn trong lồng cùng loài carcharodon.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay