carcinostatic

[US]/ˈkɑːr.sɪnəʊ.stætɪk/
[UK]/kar-sin-oh-STAT-ik/

Translation

adj. ức chế hoặc ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư.

Phrases & Collocations

carcinostatic agent

nhân tố chống ung thư

carcinostatic effect

tác dụng chống ung thư

carcinostatic treatment

điều trị chống ung thư

carcinostatic properties

tính chất chống ung thư

carcinostatic drugs

thuốc chống ung thư

carcinostatic compounds

hợp chất chống ung thư

carcinostatic activity

hoạt tính chống ung thư

carcinostatic mechanism

cơ chế chống ung thư

carcinostatic response

phản ứng chống ung thư

carcinostatic research

nghiên cứu chống ung thư

Example Sentences

the new drug has shown promising carcinostatic effects in clinical trials.

thuốc mới đã cho thấy những tác dụng chống ung thư đầy hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng.

researchers are investigating the carcinostatic properties of various natural compounds.

các nhà nghiên cứu đang điều tra các đặc tính chống ung thư của các hợp chất tự nhiên khác nhau.

carcinostatic agents can help inhibit the growth of tumors.

các chất chống ung thư có thể giúp ức chế sự phát triển của khối u.

the study focused on the carcinostatic mechanisms of certain chemotherapy drugs.

nghiên cứu tập trung vào các cơ chế chống ung thư của một số loại thuốc hóa trị.

understanding the carcinostatic effects of diet can lead to better cancer prevention strategies.

hiểu rõ các tác dụng chống ung thư của chế độ ăn uống có thể dẫn đến các chiến lược phòng ngừa ung thư tốt hơn.

some plants have been identified as having potential carcinostatic properties.

một số loại thực vật đã được xác định là có tiềm năng chống ung thư.

the carcinostatic activity of the compound was evaluated in laboratory settings.

tính năng chống ung thư của hợp chất đã được đánh giá trong các điều kiện phòng thí nghiệm.

carcinostatic therapy is often combined with other treatment modalities for better outcomes.

liệu pháp chống ung thư thường được kết hợp với các phương pháp điều trị khác để đạt được kết quả tốt hơn.

patients receiving carcinostatic treatment must be monitored for side effects.

bệnh nhân đang điều trị bằng các chất chống ung thư phải được theo dõi các tác dụng phụ.

advancements in carcinostatic research are crucial for developing new cancer therapies.

những tiến bộ trong nghiên cứu chống ung thư là rất quan trọng để phát triển các liệu pháp điều trị ung thư mới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now