business cardcase
ví đựng thẻ
leather cardcase
ví đựng thẻ da
wallet cardcase
ví đựng thẻ trong ví
compact cardcase
ví đựng thẻ nhỏ gọn
designer cardcase
ví đựng thẻ thiết kế
personalized cardcase
ví đựng thẻ cá nhân hóa
travel cardcase
ví đựng thẻ du lịch
transparent cardcase
ví đựng thẻ trong suốt
cardcase holder
đế giữ ví đựng thẻ
cardcase organizer
tổ chức ví đựng thẻ
i bought a new cardcase for my business cards.
Tôi đã mua một chiếc hộp đựng thẻ mới cho danh thiếp của tôi.
she keeps her id in a stylish cardcase.
Cô ấy giữ giấy tờ tùy thân trong một chiếc hộp đựng thẻ phong cách.
his cardcase is made of genuine leather.
Chiếc hộp đựng thẻ của anh ấy được làm bằng da thật.
you should organize your cards in a cardcase.
Bạn nên sắp xếp danh thiếp của mình trong một chiếc hộp đựng thẻ.
my cardcase has a special slot for credit cards.
Chiếc hộp đựng thẻ của tôi có một khe đặc biệt để chứa thẻ tín dụng.
he lost his cardcase at the conference.
Anh ấy đã làm mất hộp đựng thẻ của mình tại hội nghị.
a cardcase can help keep your cards from getting damaged.
Một chiếc hộp đựng thẻ có thể giúp bảo vệ danh thiếp của bạn khỏi bị hư hỏng.
she received a personalized cardcase as a gift.
Cô ấy nhận được một chiếc hộp đựng thẻ được cá nhân hóa làm quà tặng.
he prefers a slim cardcase for his pocket.
Anh ấy thích một chiếc hộp đựng thẻ mỏng nhẹ để bỏ vào túi.
my cardcase is filled with various membership cards.
Chiếc hộp đựng thẻ của tôi chứa nhiều loại thẻ thành viên khác nhau.
business cardcase
ví đựng thẻ
leather cardcase
ví đựng thẻ da
wallet cardcase
ví đựng thẻ trong ví
compact cardcase
ví đựng thẻ nhỏ gọn
designer cardcase
ví đựng thẻ thiết kế
personalized cardcase
ví đựng thẻ cá nhân hóa
travel cardcase
ví đựng thẻ du lịch
transparent cardcase
ví đựng thẻ trong suốt
cardcase holder
đế giữ ví đựng thẻ
cardcase organizer
tổ chức ví đựng thẻ
i bought a new cardcase for my business cards.
Tôi đã mua một chiếc hộp đựng thẻ mới cho danh thiếp của tôi.
she keeps her id in a stylish cardcase.
Cô ấy giữ giấy tờ tùy thân trong một chiếc hộp đựng thẻ phong cách.
his cardcase is made of genuine leather.
Chiếc hộp đựng thẻ của anh ấy được làm bằng da thật.
you should organize your cards in a cardcase.
Bạn nên sắp xếp danh thiếp của mình trong một chiếc hộp đựng thẻ.
my cardcase has a special slot for credit cards.
Chiếc hộp đựng thẻ của tôi có một khe đặc biệt để chứa thẻ tín dụng.
he lost his cardcase at the conference.
Anh ấy đã làm mất hộp đựng thẻ của mình tại hội nghị.
a cardcase can help keep your cards from getting damaged.
Một chiếc hộp đựng thẻ có thể giúp bảo vệ danh thiếp của bạn khỏi bị hư hỏng.
she received a personalized cardcase as a gift.
Cô ấy nhận được một chiếc hộp đựng thẻ được cá nhân hóa làm quà tặng.
he prefers a slim cardcase for his pocket.
Anh ấy thích một chiếc hộp đựng thẻ mỏng nhẹ để bỏ vào túi.
my cardcase is filled with various membership cards.
Chiếc hộp đựng thẻ của tôi chứa nhiều loại thẻ thành viên khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay