carexes

[Mỹ]/ˈkɛr.əksɪz/
[Anh]/KAR-uhk-sihz/

Dịch

n. Một chi thực vật trong họ Cyperaceae, được đặc trưng bởi lá giống như cỏ và hoa nhỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

carexes species

loài carexes

carexes habitat

môi trường sống của carexes

carexes diversity

đa dạng của carexes

carexes ecology

sinh thái học của carexes

carexes distribution

phân bố của carexes

carexes growth

sự phát triển của carexes

carexes management

quản lý carexes

carexes identification

nhận dạng carexes

carexes conservation

bảo tồn carexes

carexes characteristics

đặc điểm của carexes

Câu ví dụ

carexes are often found in wetland areas.

Các loài cỏ thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.

many species of carexes can tolerate flooding.

Nhiều loài cỏ có thể chịu được ngập lụt.

carexes provide habitat for various wildlife.

Cỏ cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã.

gardeners often use carexes for landscaping.

Người làm vườn thường sử dụng cỏ để làm cảnh quan.

some carexes have medicinal properties.

Một số loài cỏ có đặc tính chữa bệnh.

carexes can help prevent soil erosion.

Cỏ có thể giúp ngăn ngừa xói mòn đất.

identifying different carexes can be challenging.

Việc xác định các loài cỏ khác nhau có thể là một thách thức.

carexes are important for maintaining wetland ecosystems.

Cỏ rất quan trọng để duy trì các hệ sinh thái đất ngập nước.

some carexes are used in traditional crafts.

Một số loài cỏ được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống.

carexes can be grown in pots or directly in the ground.

Cỏ có thể được trồng trong chậu hoặc trực tiếp trên mặt đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay