carfree

[Mỹ]/kɑːfriː/
[Anh]/kærfri/

Dịch

adj. không có hoặc không sử dụng xe hơi; không bị xe hơi làm phiền

Cụm từ & Cách kết hợp

carfree city

thành phố không xe hơi

carfree zone

khu vực không xe hơi

carfree living

cuộc sống không xe hơi

carfree lifestyle

phong cách sống không xe hơi

going carfree

chuyển sang không xe hơi

carfree initiative

đề xuất không xe hơi

carfree movement

phong trào không xe hơi

carfree policy

chính sách không xe hơi

carfree streets

đường phố không xe hơi

carfree area

khu vực không xe hơi

Câu ví dụ

many cities are implementing carfree zones to reduce pollution.

Nhiều thành phố đang triển khai các khu vực không xe cộ để giảm ô nhiễm.

a carfree lifestyle can significantly reduce your carbon footprint.

Phong cách sống không xe cộ có thể giảm đáng kể lượng khí thải carbon của bạn.

the carfree movement is gaining momentum worldwide.

Phong trào không xe cộ đang lan rộng trên toàn thế giới.

our neighborhood is becoming increasingly carfree.

Khu phố của chúng tôi đang ngày càng trở nên không xe cộ hơn.

carfree days are celebrated in many european cities.

Nhiều thành phố châu Âu tổ chức các ngày không xe cộ.

the carfree initiative has improved air quality dramatically.

Chương trình không xe cộ đã cải thiện đáng kể chất lượng không khí.

more people are considering a carfree existence.

Càng nhiều người càng cân nhắc đến lối sống không xe cộ.

carfree urban planning is transforming city landscapes.

Quy hoạch đô thị không xe cộ đang thay đổi cảnh quan thành phố.

a carfree city is a healthier city for everyone.

Một thành phố không xe cộ là một thành phố lành mạnh hơn cho tất cả mọi người.

the carfree policy has reduced traffic congestion significantly.

Chính sách không xe cộ đã giảm đáng kể ùn tắc giao thông.

living carfree saves money on transportation costs.

Sống không xe cộ giúp tiết kiệm chi phí giao thông.

carfree streets create more space for pedestrians and cyclists.

Các con phố không xe cộ tạo ra nhiều không gian hơn cho người đi bộ và người đi xe đạp.

some communities are going completely carfree.

Một số cộng đồng đang chuyển hẳn sang lối sống không xe cộ.

the carfree revolution is transforming urban mobility.

Cuộc cách mạng không xe cộ đang thay đổi giao thông đô thị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay