carless lifestyle
phong cách sống không cần xe hơi
carless society
xã hội không cần xe hơi
carless commuting
đi lại không cần xe hơi
carless travel
du lịch không cần xe hơi
carless living
sống không cần xe hơi
carless urbanism
thiết kế đô thị không cần xe hơi
carless future
tương lai không cần xe hơi
carless options
các lựa chọn không cần xe hơi
carless alternatives
các lựa chọn thay thế không cần xe hơi
carless neighborhoods
các khu dân cư không cần xe hơi
being carless can lead to a healthier lifestyle.
Việc không sử dụng ô tô có thể dẫn đến một lối sống lành mạnh hơn.
many people choose to be carless to reduce their carbon footprint.
Nhiều người chọn không sử dụng ô tô để giảm lượng khí thải carbon.
living carless in the city can save you a lot of money.
Sống không sử dụng ô tô trong thành phố có thể giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều tiền.
being carless encourages the use of public transportation.
Việc không sử dụng ô tô khuyến khích sử dụng phương tiện giao thông công cộng.
she enjoys being carless and riding her bike instead.
Cô ấy thích không sử dụng ô tô và thay vào đó đi xe đạp.
going carless can help you connect more with your community.
Không sử dụng ô tô có thể giúp bạn kết nối hơn với cộng đồng của mình.
he decided to go carless to avoid traffic jams.
Anh ấy quyết định không sử dụng ô tô để tránh ùn tắc giao thông.
being carless has made me more aware of my surroundings.
Việc không sử dụng ô tô khiến tôi nhận thức được môi trường xung quanh nhiều hơn.
many carless individuals rely on ridesharing services.
Nhiều người không sử dụng ô tô dựa vào các dịch vụ chia sẻ xe.
living carless helps reduce the stress of car maintenance.
Sống không sử dụng ô tô giúp giảm bớt căng thẳng từ việc bảo trì ô tô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay