carinomas

[Mỹ]/kɑːrɪˈnəʊməz/
[Anh]/kɑːrɪˈnoʊməz/

Dịch

n. các khối u ác tính xuất phát từ các tế bào biểu mô; ung thư

Câu ví dụ

squamous cell carcinomas are commonly found in the skin and mucous membranes.

Ung thư tế bào vảy thường được tìm thấy ở da và màng nhầy.

basal cell carcinomas rarely metastasize but can cause significant local tissue damage.

Ung thư tế bào đáy hiếm khi di căn nhưng có thể gây tổn thương mô cục bộ nghiêm trọng.

early detection of breast carcinomas significantly improves treatment outcomes.

Phát hiện sớm ung thư vú có thể cải thiện đáng kể kết quả điều trị.

lung carcinomas remain one of the leading causes of cancer-related deaths worldwide.

Ung thư phổi vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư trên toàn thế giới.

colon carcinomas often develop from precancerous polyps over several years.

Ung thư đại tràng thường phát triển từ các khối u tiền ung thư trong nhiều năm.

the prognosis for hepatocellular carcinomas depends heavily on the stage at diagnosis.

Triển vọng điều trị của ung thư tế bào gan phụ thuộc rất nhiều vào giai đoạn phát hiện.

oral carcinomas can be prevented by avoiding tobacco and limiting alcohol consumption.

Ung thư miệng có thể được phòng ngừa bằng cách tránh thuốc lá và hạn chế uống rượu.

esophageal carcinomas are strongly associated with chronic acid reflux disease.

Ung thư thực quản có liên quan mạnh mẽ đến bệnh trào ngược axit mãn tính.

metastatic carcinomas require systemic treatment approaches rather than localized therapy.

Ung thư di căn cần phương pháp điều trị toàn thân thay vì điều trị tại chỗ.

researchers are developing targeted therapies for pancreatic carcinomas with promising results.

Nghiên cứu viên đang phát triển các liệu pháp nhắm trúng đích cho ung thư tụy với kết quả hứa hẹn.

skin carcinomas are frequently caused by cumulative ultraviolet light exposure.

Ung thư da thường do tiếp xúc tia cực tím tích lũy gây ra.

cervical carcinomas can be detected early through regular pap smear screening.

Ung thư cổ tử cung có thể phát hiện sớm thông qua sàng lọc tế bào cổ tử cung định kỳ.

gastric carcinomas often present with nonspecific symptoms in the early stages.

Ung thư dạ dày thường xuất hiện với các triệu chứng không đặc hiệu ở giai đoạn đầu.

prostate carcinomas are typically slow-growing tumors in many elderly patients.

Ung thư tiền liệt tuyến thường là các khối u tăng trưởng chậm ở nhiều bệnh nhân cao tuổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay