carjacker

[Mỹ]/ˈkɑːr.dʒæk.ər/
[Anh]/ˈkɑːr.dʒæk.ɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người thực hiện hành vi cướp xe; người cưỡng đoạt xe từ người lái xe; hành vi cưỡng chế chiếm đoạt xe và cướp tài xế (dạng cướp xe)
Các dạng của từ
số nhiềucarjackers

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay