carks

[Mỹ]/kɑːrks/
[Anh]/karks/

Dịch

v gây lo lắng hoặc đau khổ cho ai đó; lo lắng hoặc đau khổ
n lo lắng hoặc đau khổ

Cụm từ & Cách kết hợp

carks of joy

tiếng reo hò vui mừng

carks in flight

tiếng reo hò khi bay

carks at dawn

tiếng reo hò lúc bình minh

carks of surprise

tiếng reo hò ngạc nhiên

carks in unison

tiếng reo hò hòa ca

carks of happiness

tiếng reo hò hạnh phúc

carks of warning

tiếng reo hò cảnh báo

carks of excitement

tiếng reo hò phấn khích

carks echoing

tiếng vang vọng

Câu ví dụ

the carks of the birds filled the morning air.

Tiếng kêu của những chú chim đã lấp đầy không khí buổi sáng.

we could hear the carks echoing in the distance.

Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng kêu vọng lại từ xa.

the carks of the ducks were soothing to listen to.

Tiếng kêu của những con vịt thật dễ chịu khi nghe.

as we walked through the park, the carks surrounded us.

Khi chúng tôi đi bộ qua công viên, tiếng kêu đã bao quanh chúng tôi.

the carks of the frogs added to the night’s ambiance.

Tiếng kêu của những con ếch đã làm tăng thêm không khí của buổi tối.

children love to mimic the carks of various animals.

Trẻ em thích bắt chước tiếng kêu của các loài động vật khác nhau.

the carks of the geese signaled the change of seasons.

Tiếng kêu của những con ngỗng báo hiệu sự thay đổi của mùa.

in the quiet of the night, the carks became more pronounced.

Trong sự tĩnh lặng của đêm, tiếng kêu trở nên rõ ràng hơn.

listening to the carks of the wildlife can be quite relaxing.

Nghe tiếng kêu của động vật hoang dã có thể khá thư giãn.

the carks reminded me of my childhood memories.

Tiếng kêu nhắc tôi về những kỷ niệm thời thơ ấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay