avoided carnages
tránh được các thảm sát
witnessed carnages
chứng kiến các thảm sát
historical carnages
những thảm sát lịch sử
preventing carnages
ngăn chặn các thảm sát
horrific carnages
những thảm sát kinh hoàng
recent carnages
những thảm sát gần đây
end carnages
kết thúc các thảm sát
scenes of carnage
các cảnh thảm sát
analyzing carnages
phân tích các thảm sát
detailed carnages
các thảm sát chi tiết
the battlefield was a scene of unimaginable carnages.
Trận chiến trở thành một khung cảnh đầy thương vong kinh khủng đến không thể tưởng tượng.
witnessing the carnages left a lasting impact on the soldiers.
Việc chứng kiến những thương vong để lại ảnh hưởng sâu sắc đến các binh sĩ.
reports detailed the carnages resulting from the sudden attack.
Các báo cáo chi tiết về những thương vong do cuộc tấn công bất ngờ gây ra.
the investigation revealed the full extent of the carnages.
Điều tra đã tiết lộ toàn bộ mức độ thương vong.
historical accounts vividly depict the carnages of war.
Các tài liệu lịch sử mô tả sống động về những thương vong trong chiến tranh.
the news footage showed the horrific carnages unfolding.
Video tin tức cho thấy những thương vong kinh hoàng đang xảy ra.
the aftermath of the accident involved extensive carnages.
Hậu quả của tai nạn liên quan đến nhiều thương vong nghiêm trọng.
the civil war resulted in widespread carnages and displacement.
Chiến tranh nội chiến dẫn đến thương vong lan rộng và di cư.
the prosecutor presented evidence of the carnages to the jury.
Công tố viên trình bày bằng chứng về những thương vong trước bồi thẩm.
the public was shocked by the scale of the carnages.
Công chúng sốc trước quy mô của những thương vong.
the artist sought to portray the carnages of human conflict.
Nghệ sĩ muốn thể hiện những thương vong từ xung đột giữa con người.
avoided carnages
tránh được các thảm sát
witnessed carnages
chứng kiến các thảm sát
historical carnages
những thảm sát lịch sử
preventing carnages
ngăn chặn các thảm sát
horrific carnages
những thảm sát kinh hoàng
recent carnages
những thảm sát gần đây
end carnages
kết thúc các thảm sát
scenes of carnage
các cảnh thảm sát
analyzing carnages
phân tích các thảm sát
detailed carnages
các thảm sát chi tiết
the battlefield was a scene of unimaginable carnages.
Trận chiến trở thành một khung cảnh đầy thương vong kinh khủng đến không thể tưởng tượng.
witnessing the carnages left a lasting impact on the soldiers.
Việc chứng kiến những thương vong để lại ảnh hưởng sâu sắc đến các binh sĩ.
reports detailed the carnages resulting from the sudden attack.
Các báo cáo chi tiết về những thương vong do cuộc tấn công bất ngờ gây ra.
the investigation revealed the full extent of the carnages.
Điều tra đã tiết lộ toàn bộ mức độ thương vong.
historical accounts vividly depict the carnages of war.
Các tài liệu lịch sử mô tả sống động về những thương vong trong chiến tranh.
the news footage showed the horrific carnages unfolding.
Video tin tức cho thấy những thương vong kinh hoàng đang xảy ra.
the aftermath of the accident involved extensive carnages.
Hậu quả của tai nạn liên quan đến nhiều thương vong nghiêm trọng.
the civil war resulted in widespread carnages and displacement.
Chiến tranh nội chiến dẫn đến thương vong lan rộng và di cư.
the prosecutor presented evidence of the carnages to the jury.
Công tố viên trình bày bằng chứng về những thương vong trước bồi thẩm.
the public was shocked by the scale of the carnages.
Công chúng sốc trước quy mô của những thương vong.
the artist sought to portray the carnages of human conflict.
Nghệ sĩ muốn thể hiện những thương vong từ xung đột giữa con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay