rout the enemy
đánh đuổi kẻ thù
a humiliating rout
một sự đánh đuổi đáng hổ thẹn
rout the rebels
đánh đuổi những kẻ nổi loạn
a decisive rout
một chiến thắng quyết định
put to rout
đánh đuổi
The army was able to rout the enemy forces.
Quân đội đã có thể đánh đuổi lực lượng địch.
The soccer team suffered a humiliating rout in the final match.
Đội bóng đá đã phải chịu một thất bại ê chề trong trận chung kết.
The company faced a rout in the stock market after the scandal.
Công ty đã phải đối mặt với một sự sụp đổ trên thị trường chứng khoán sau scandal.
The political party experienced a rout in the election.
Đảng chính trị đã phải chịu một thất bại nặng nề trong cuộc bầu cử.
She managed to rout out the source of the strange noise in the house.
Cô ấy đã cố gắng tìm ra nguồn gốc của tiếng ồn kỳ lạ trong nhà.
The team tried to rout out corruption within the organization.
Đội ngũ đã cố gắng loại bỏ nạn tham nhũng trong tổ chức.
The police conducted a series of raids to rout out the criminal gang.
Cảnh sát đã tiến hành một loạt các cuộc đột kích để tiêu diệt băng đảng tội phạm.
The coach gave a motivational speech to rally the team after a devastating rout.
Huấn luyện viên đã đưa ra một bài phát biểu truyền cảm hứng để cổ vũ đội sau một thất bại thảm hại.
The student worked hard to rout out all errors in the essay before submitting it.
Sinh viên đã làm việc chăm chỉ để loại bỏ tất cả các lỗi trong bài luận trước khi nộp.
The firefighters managed to rout the flames and save the building from destruction.
Các lính cứu hỏa đã dập tắt ngọn lửa và cứu tòa nhà khỏi bị phá hủy.
rout the enemy
đánh đuổi kẻ thù
a humiliating rout
một sự đánh đuổi đáng hổ thẹn
rout the rebels
đánh đuổi những kẻ nổi loạn
a decisive rout
một chiến thắng quyết định
put to rout
đánh đuổi
The army was able to rout the enemy forces.
Quân đội đã có thể đánh đuổi lực lượng địch.
The soccer team suffered a humiliating rout in the final match.
Đội bóng đá đã phải chịu một thất bại ê chề trong trận chung kết.
The company faced a rout in the stock market after the scandal.
Công ty đã phải đối mặt với một sự sụp đổ trên thị trường chứng khoán sau scandal.
The political party experienced a rout in the election.
Đảng chính trị đã phải chịu một thất bại nặng nề trong cuộc bầu cử.
She managed to rout out the source of the strange noise in the house.
Cô ấy đã cố gắng tìm ra nguồn gốc của tiếng ồn kỳ lạ trong nhà.
The team tried to rout out corruption within the organization.
Đội ngũ đã cố gắng loại bỏ nạn tham nhũng trong tổ chức.
The police conducted a series of raids to rout out the criminal gang.
Cảnh sát đã tiến hành một loạt các cuộc đột kích để tiêu diệt băng đảng tội phạm.
The coach gave a motivational speech to rally the team after a devastating rout.
Huấn luyện viên đã đưa ra một bài phát biểu truyền cảm hứng để cổ vũ đội sau một thất bại thảm hại.
The student worked hard to rout out all errors in the essay before submitting it.
Sinh viên đã làm việc chăm chỉ để loại bỏ tất cả các lỗi trong bài luận trước khi nộp.
The firefighters managed to rout the flames and save the building from destruction.
Các lính cứu hỏa đã dập tắt ngọn lửa và cứu tòa nhà khỏi bị phá hủy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay