carnations

[US]/kɑːrˈneɪʃənz/
[UK]/kɑːrˈneɪʃənz/
Frequency: Very High

Translation

n. Hoa cẩm chướng là những bông hoa có cánh hoa nhiều màu sắc thường được tặng làm quà.

Phrases & Collocations

red carnations

hoa cẩm chướng đỏ

white carnations

hoa cẩm chướng trắng

pink carnations

hoa cẩm chướng hồng

carnations bouquet

bó hoa cẩm chướng

carnations arrangement

bố trí hoa cẩm chướng

carnations garden

vườn hoa cẩm chướng

carnations meaning

ý nghĩa của hoa cẩm chướng

carnations gift

quà tặng hoa cẩm chướng

carnations care

chăm sóc hoa cẩm chướng

carnations color

màu sắc hoa cẩm chướng

Example Sentences

she received a bouquet of carnations for her birthday.

Cô ấy đã nhận được một bó hoa cẩm chướng nhân dịp sinh nhật của mình.

carnations are often used in floral arrangements.

Hoa cẩm chướng thường được sử dụng trong các sắp xếp hoa.

he chose red carnations to express his love.

Anh ấy đã chọn hoa cẩm chướng màu đỏ để bày tỏ tình yêu của mình.

carnations symbolize admiration and gratitude.

Hoa cẩm chướng tượng trưng cho sự ngưỡng mộ và lòng biết ơn.

the wedding ceremony was adorned with white carnations.

Lễ cưới được trang trí bằng hoa cẩm chướng trắng.

carnations bloom in a variety of colors.

Hoa cẩm chướng nở rộ với nhiều màu sắc khác nhau.

she wore a pink carnation in her hair.

Cô ấy đội một bông cẩm chướng màu hồng trên tóc.

they planted carnations in their garden.

Họ đã trồng hoa cẩm chướng trong vườn của họ.

carnations are popular for mother's day gifts.

Hoa cẩm chướng là một lựa chọn phổ biến cho quà tặng ngày của mẹ.

he sent her a single carnation to cheer her up.

Anh ấy đã gửi tặng cô ấy một bông cẩm chướng duy nhất để làm cô ấy vui lên.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now