red carnations
hoa cẩm chướng đỏ
white carnations
hoa cẩm chướng trắng
pink carnations
hoa cẩm chướng hồng
carnations bouquet
bó hoa cẩm chướng
carnations arrangement
bố trí hoa cẩm chướng
carnations garden
vườn hoa cẩm chướng
carnations meaning
ý nghĩa của hoa cẩm chướng
carnations gift
quà tặng hoa cẩm chướng
carnations care
chăm sóc hoa cẩm chướng
carnations color
màu sắc hoa cẩm chướng
she received a bouquet of carnations for her birthday.
Cô ấy đã nhận được một bó hoa cẩm chướng nhân dịp sinh nhật của mình.
carnations are often used in floral arrangements.
Hoa cẩm chướng thường được sử dụng trong các sắp xếp hoa.
he chose red carnations to express his love.
Anh ấy đã chọn hoa cẩm chướng màu đỏ để bày tỏ tình yêu của mình.
carnations symbolize admiration and gratitude.
Hoa cẩm chướng tượng trưng cho sự ngưỡng mộ và lòng biết ơn.
the wedding ceremony was adorned with white carnations.
Lễ cưới được trang trí bằng hoa cẩm chướng trắng.
carnations bloom in a variety of colors.
Hoa cẩm chướng nở rộ với nhiều màu sắc khác nhau.
she wore a pink carnation in her hair.
Cô ấy đội một bông cẩm chướng màu hồng trên tóc.
they planted carnations in their garden.
Họ đã trồng hoa cẩm chướng trong vườn của họ.
carnations are popular for mother's day gifts.
Hoa cẩm chướng là một lựa chọn phổ biến cho quà tặng ngày của mẹ.
he sent her a single carnation to cheer her up.
Anh ấy đã gửi tặng cô ấy một bông cẩm chướng duy nhất để làm cô ấy vui lên.
red carnations
hoa cẩm chướng đỏ
white carnations
hoa cẩm chướng trắng
pink carnations
hoa cẩm chướng hồng
carnations bouquet
bó hoa cẩm chướng
carnations arrangement
bố trí hoa cẩm chướng
carnations garden
vườn hoa cẩm chướng
carnations meaning
ý nghĩa của hoa cẩm chướng
carnations gift
quà tặng hoa cẩm chướng
carnations care
chăm sóc hoa cẩm chướng
carnations color
màu sắc hoa cẩm chướng
she received a bouquet of carnations for her birthday.
Cô ấy đã nhận được một bó hoa cẩm chướng nhân dịp sinh nhật của mình.
carnations are often used in floral arrangements.
Hoa cẩm chướng thường được sử dụng trong các sắp xếp hoa.
he chose red carnations to express his love.
Anh ấy đã chọn hoa cẩm chướng màu đỏ để bày tỏ tình yêu của mình.
carnations symbolize admiration and gratitude.
Hoa cẩm chướng tượng trưng cho sự ngưỡng mộ và lòng biết ơn.
the wedding ceremony was adorned with white carnations.
Lễ cưới được trang trí bằng hoa cẩm chướng trắng.
carnations bloom in a variety of colors.
Hoa cẩm chướng nở rộ với nhiều màu sắc khác nhau.
she wore a pink carnation in her hair.
Cô ấy đội một bông cẩm chướng màu hồng trên tóc.
they planted carnations in their garden.
Họ đã trồng hoa cẩm chướng trong vườn của họ.
carnations are popular for mother's day gifts.
Hoa cẩm chướng là một lựa chọn phổ biến cho quà tặng ngày của mẹ.
he sent her a single carnation to cheer her up.
Anh ấy đã gửi tặng cô ấy một bông cẩm chướng duy nhất để làm cô ấy vui lên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay