| ngôi thứ ba số ít | carnifies |
| hiện tại phân từ | carnifying |
| thì quá khứ | carnified |
| quá khứ phân từ | carnified |
carnify the dish
làm cho món ăn thêm hấp dẫn
carnify your meal
làm cho bữa ăn của bạn thêm hấp dẫn
carnify with spices
làm cho món ăn thêm hấp dẫn với các loại gia vị
carnify the recipe
làm cho công thức trở nên hấp dẫn hơn
carnify the event
làm cho sự kiện trở nên hấp dẫn hơn
carnify the flavor
làm cho hương vị trở nên hấp dẫn hơn
carnify the ingredients
làm cho nguyên liệu trở nên hấp dẫn hơn
carnify the culture
làm cho văn hóa trở nên hấp dẫn hơn
carnify the occasion
làm cho dịp lễ trở nên hấp dẫn hơn
we need to carnify our diet with more protein.
chúng tôi cần bổ sung nhiều protein hơn vào chế độ ăn uống của mình.
they decided to carnify the menu for the upcoming event.
họ quyết định làm cho thực đơn trở nên hấp dẫn hơn cho sự kiện sắp tới.
to stay healthy, one should carnify their meals regularly.
để khỏe mạnh, người ta nên bổ sung thường xuyên các bữa ăn của mình.
she wants to carnify her workout routine with more strength training.
cô ấy muốn tăng cường cường độ tập luyện của mình với nhiều bài tập tăng cường sức mạnh hơn.
it's important to carnify your knowledge by reading diverse books.
rất quan trọng là phải mở rộng kiến thức của bạn bằng cách đọc nhiều sách khác nhau.
we should carnify our travel experiences by exploring new cultures.
chúng ta nên làm phong phú thêm những trải nghiệm du lịch của mình bằng cách khám phá những nền văn hóa mới.
to enhance the flavor, they decided to carnify the dish with spices.
để tăng thêm hương vị, họ quyết định làm cho món ăn trở nên hấp dẫn hơn với các loại gia vị.
he aims to carnify his skill set by learning new languages.
anh ấy hướng tới việc mở rộng bộ kỹ năng của mình bằng cách học các ngôn ngữ mới.
we can carnify our community service by involving more volunteers.
chúng ta có thể làm phong phú thêm các hoạt động tình nguyện của mình bằng cách thu hút thêm tình nguyện viên.
to make the project successful, we need to carnify our strategies.
để dự án thành công, chúng ta cần cải thiện các chiến lược của mình.
carnify the dish
làm cho món ăn thêm hấp dẫn
carnify your meal
làm cho bữa ăn của bạn thêm hấp dẫn
carnify with spices
làm cho món ăn thêm hấp dẫn với các loại gia vị
carnify the recipe
làm cho công thức trở nên hấp dẫn hơn
carnify the event
làm cho sự kiện trở nên hấp dẫn hơn
carnify the flavor
làm cho hương vị trở nên hấp dẫn hơn
carnify the ingredients
làm cho nguyên liệu trở nên hấp dẫn hơn
carnify the culture
làm cho văn hóa trở nên hấp dẫn hơn
carnify the occasion
làm cho dịp lễ trở nên hấp dẫn hơn
we need to carnify our diet with more protein.
chúng tôi cần bổ sung nhiều protein hơn vào chế độ ăn uống của mình.
they decided to carnify the menu for the upcoming event.
họ quyết định làm cho thực đơn trở nên hấp dẫn hơn cho sự kiện sắp tới.
to stay healthy, one should carnify their meals regularly.
để khỏe mạnh, người ta nên bổ sung thường xuyên các bữa ăn của mình.
she wants to carnify her workout routine with more strength training.
cô ấy muốn tăng cường cường độ tập luyện của mình với nhiều bài tập tăng cường sức mạnh hơn.
it's important to carnify your knowledge by reading diverse books.
rất quan trọng là phải mở rộng kiến thức của bạn bằng cách đọc nhiều sách khác nhau.
we should carnify our travel experiences by exploring new cultures.
chúng ta nên làm phong phú thêm những trải nghiệm du lịch của mình bằng cách khám phá những nền văn hóa mới.
to enhance the flavor, they decided to carnify the dish with spices.
để tăng thêm hương vị, họ quyết định làm cho món ăn trở nên hấp dẫn hơn với các loại gia vị.
he aims to carnify his skill set by learning new languages.
anh ấy hướng tới việc mở rộng bộ kỹ năng của mình bằng cách học các ngôn ngữ mới.
we can carnify our community service by involving more volunteers.
chúng ta có thể làm phong phú thêm các hoạt động tình nguyện của mình bằng cách thu hút thêm tình nguyện viên.
to make the project successful, we need to carnify our strategies.
để dự án thành công, chúng ta cần cải thiện các chiến lược của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay