carnivalesque spirit
tinh thần lễ hội hóa trang
carnivalesque atmosphere
không khí lễ hội hóa trang
carnivalesque celebration
lễ hội hóa trang
carnivalesque imagery
hình ảnh lễ hội hóa trang
carnivalesque event
sự kiện lễ hội hóa trang
carnivalesque performance
diễn xuất lễ hội hóa trang
carnivalesque elements
các yếu tố lễ hội hóa trang
carnivalesque theme
chủ đề lễ hội hóa trang
carnivalesque tradition
truyền thống lễ hội hóa trang
carnivalesque world
thế giới lễ hội hóa trang
the festival had a carnivalesque atmosphere, filled with laughter and music.
người ta nói rằng lễ hội có không khí như một cuộc diễu hành hóa trang, tràn ngập tiếng cười và âm nhạc.
her dress was so colorful and carnivalesque that it turned heads everywhere.
chiếc váy của cô ấy rất sặc sỡ và mang phong cách hóa trang đến mức khiến mọi người phải ngoái lại nhìn.
the parade was a carnivalesque display of creativity and joy.
đoàn diễu hành là một màn trình diễn sáng tạo và niềm vui như một cuộc diễu hành hóa trang.
during the carnival, the streets took on a carnivalesque charm.
trong suốt lễ hội hóa trang, đường phố trở nên quyến rũ như một cuộc diễu hành hóa trang.
the play had a carnivalesque quality, blending humor and chaos.
vở kịch có chất lượng như một cuộc diễu hành hóa trang, pha trộn giữa sự hài hước và sự hỗn loạn.
his storytelling was so carnivalesque that it captivated the audience.
cách kể chuyện của anh ấy rất giống với một cuộc diễu hành hóa trang đến mức khiến khán giả bị cuốn hút.
the art exhibit featured carnivalesque elements that challenged traditional norms.
bảo tàng nghệ thuật trưng bày các yếu tố hóa trang thách thức các chuẩn mực truyền thống.
they organized a carnivalesque event to celebrate the community spirit.
họ đã tổ chức một sự kiện hóa trang để kỷ niệm tinh thần cộng đồng.
the children's party had a carnivalesque theme with games and costumes.
tiệc trẻ em có chủ đề hóa trang với các trò chơi và trang phục.
her laughter had a carnivalesque quality that brightened the room.
tiếng cười của cô ấy có chất lượng như một cuộc diễu hành hóa trang khiến căn phòng trở nên tươi sáng hơn.
carnivalesque spirit
tinh thần lễ hội hóa trang
carnivalesque atmosphere
không khí lễ hội hóa trang
carnivalesque celebration
lễ hội hóa trang
carnivalesque imagery
hình ảnh lễ hội hóa trang
carnivalesque event
sự kiện lễ hội hóa trang
carnivalesque performance
diễn xuất lễ hội hóa trang
carnivalesque elements
các yếu tố lễ hội hóa trang
carnivalesque theme
chủ đề lễ hội hóa trang
carnivalesque tradition
truyền thống lễ hội hóa trang
carnivalesque world
thế giới lễ hội hóa trang
the festival had a carnivalesque atmosphere, filled with laughter and music.
người ta nói rằng lễ hội có không khí như một cuộc diễu hành hóa trang, tràn ngập tiếng cười và âm nhạc.
her dress was so colorful and carnivalesque that it turned heads everywhere.
chiếc váy của cô ấy rất sặc sỡ và mang phong cách hóa trang đến mức khiến mọi người phải ngoái lại nhìn.
the parade was a carnivalesque display of creativity and joy.
đoàn diễu hành là một màn trình diễn sáng tạo và niềm vui như một cuộc diễu hành hóa trang.
during the carnival, the streets took on a carnivalesque charm.
trong suốt lễ hội hóa trang, đường phố trở nên quyến rũ như một cuộc diễu hành hóa trang.
the play had a carnivalesque quality, blending humor and chaos.
vở kịch có chất lượng như một cuộc diễu hành hóa trang, pha trộn giữa sự hài hước và sự hỗn loạn.
his storytelling was so carnivalesque that it captivated the audience.
cách kể chuyện của anh ấy rất giống với một cuộc diễu hành hóa trang đến mức khiến khán giả bị cuốn hút.
the art exhibit featured carnivalesque elements that challenged traditional norms.
bảo tàng nghệ thuật trưng bày các yếu tố hóa trang thách thức các chuẩn mực truyền thống.
they organized a carnivalesque event to celebrate the community spirit.
họ đã tổ chức một sự kiện hóa trang để kỷ niệm tinh thần cộng đồng.
the children's party had a carnivalesque theme with games and costumes.
tiệc trẻ em có chủ đề hóa trang với các trò chơi và trang phục.
her laughter had a carnivalesque quality that brightened the room.
tiếng cười của cô ấy có chất lượng như một cuộc diễu hành hóa trang khiến căn phòng trở nên tươi sáng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay