carnivalesque

[Mỹ]/ˌkɑːrnɪˈvæl.ɛsk/
[Anh]/ˌkɑːrniˈvælˌesk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có đặc điểm của một lễ hội; vui tươi, sôi động và thường mang tính chơi đùa hoặc châm biếm.

Cụm từ & Cách kết hợp

carnivalesque spirit

tinh thần lễ hội hóa trang

carnivalesque atmosphere

không khí lễ hội hóa trang

carnivalesque celebration

lễ hội hóa trang

carnivalesque imagery

hình ảnh lễ hội hóa trang

carnivalesque event

sự kiện lễ hội hóa trang

carnivalesque performance

diễn xuất lễ hội hóa trang

carnivalesque elements

các yếu tố lễ hội hóa trang

carnivalesque theme

chủ đề lễ hội hóa trang

carnivalesque tradition

truyền thống lễ hội hóa trang

carnivalesque world

thế giới lễ hội hóa trang

Câu ví dụ

the festival had a carnivalesque atmosphere, filled with laughter and music.

người ta nói rằng lễ hội có không khí như một cuộc diễu hành hóa trang, tràn ngập tiếng cười và âm nhạc.

her dress was so colorful and carnivalesque that it turned heads everywhere.

chiếc váy của cô ấy rất sặc sỡ và mang phong cách hóa trang đến mức khiến mọi người phải ngoái lại nhìn.

the parade was a carnivalesque display of creativity and joy.

đoàn diễu hành là một màn trình diễn sáng tạo và niềm vui như một cuộc diễu hành hóa trang.

during the carnival, the streets took on a carnivalesque charm.

trong suốt lễ hội hóa trang, đường phố trở nên quyến rũ như một cuộc diễu hành hóa trang.

the play had a carnivalesque quality, blending humor and chaos.

vở kịch có chất lượng như một cuộc diễu hành hóa trang, pha trộn giữa sự hài hước và sự hỗn loạn.

his storytelling was so carnivalesque that it captivated the audience.

cách kể chuyện của anh ấy rất giống với một cuộc diễu hành hóa trang đến mức khiến khán giả bị cuốn hút.

the art exhibit featured carnivalesque elements that challenged traditional norms.

bảo tàng nghệ thuật trưng bày các yếu tố hóa trang thách thức các chuẩn mực truyền thống.

they organized a carnivalesque event to celebrate the community spirit.

họ đã tổ chức một sự kiện hóa trang để kỷ niệm tinh thần cộng đồng.

the children's party had a carnivalesque theme with games and costumes.

tiệc trẻ em có chủ đề hóa trang với các trò chơi và trang phục.

her laughter had a carnivalesque quality that brightened the room.

tiếng cười của cô ấy có chất lượng như một cuộc diễu hành hóa trang khiến căn phòng trở nên tươi sáng hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay