comic book
truyện tranh
comic strip
truyện tranh hài hước
comic character
nhân vật truyện tranh
comic convention
hội chợ truyện tranh
comic series
danh sách truyện tranh
comic artist
họa sĩ truyện tranh
comic fandom
fan truyện tranh
comic genre
thể loại truyện tranh
comic relief
phục hồi hài hước
comic and animation
hoạt hình và truyện tranh
comic opera
vô opera truyện tranh
I enjoy reading comic books in my free time.
Tôi thích đọc truyện tranh vào thời gian rảnh rỗi.
She is a talented comic artist.
Cô ấy là một họa sĩ truyện tranh tài năng.
The movie is based on a popular comic series.
Bộ phim dựa trên một loạt truyện tranh nổi tiếng.
He has a great collection of vintage comics.
Anh ấy có một bộ sưu tập truyện tranh cổ điển tuyệt vời.
The comic convention was a huge success.
Hội chợ truyện tranh là một thành công lớn.
Her sense of humor makes her a natural comic.
Khiếu hài hước của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người biểu diễn hài tự nhiên.
The comic relief in the movie was well-received by the audience.
Những khoảnh khắc hài hước trong phim được khán giả đón nhận nồng nhiệt.
He used to draw comic strips for the school newspaper.
Anh ấy từng vẽ tranh truyện cho báo trường.
The graphic novel combines elements of both comics and literature.
Truyện tranh đồ họa kết hợp các yếu tố của cả truyện tranh và văn học.
The comedian's new stand-up routine is full of comic genius.
Chương trình biểu diễn độc thoại mới của người biểu diễn hài đầy chất hài hước thiên tài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay