carnosaurs

[Mỹ]/ˈkɑːnəsɔːz/
[Anh]/ˈkɑːrnəsɔːrz/

Dịch

n. số nhiều của carnosaur; các loài khủng long ăn thịt lớn có chi trước ngắn

Cụm từ & Cách kết hợp

carnosaurs existed

những con carnosaurs đã tồn tại

carnosaurs ruled

những con carnosaurs đã cai trị

carnosaurs hunted

những con carnosaurs đã săn mồi

carnosaurs lived

những con carnosaurs đã sống

huge carnosaurs

những con carnosaurs khổng lồ

carnosaurs dominated

những con carnosaurs đã thống trị

carnosaurs evolved

những con carnosaurs đã tiến hóa

carnosaurs preyed

những con carnosaurs đã săn mồi

carnosaurs extinct

những con carnosaurs đã tuyệt chủng

fierce carnosaurs

những con carnosaurs dữ dội

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay