caroller

[Mỹ]/ˈkærəlr̩/
[Anh]/ˈkæɹələr/

Dịch

n. Người hát bài thánh ca Giáng Sinh.
Các dạng của từ
số nhiềucarollers

Cụm từ & Cách kết hợp

happy caroller

ca sĩ vui vẻ

jolly caroller

ca sĩ vui tươi

festive caroller

ca sĩ náo nhiệt

cheerful caroller

ca sĩ lạc quan

singing caroller

ca sĩ đang hát

traditional caroller

ca sĩ truyền thống

local caroller

ca sĩ địa phương

group caroller

ca sĩ nhóm

seasonal caroller

ca sĩ theo mùa

solo caroller

ca sĩ độc ca

Câu ví dụ

the caroller sang beautifully in the snowy street.

Người hát rong đã hát rất hay trên đường phố tuyết.

a group of carollers gathered at the town square.

Một nhóm người hát rong đã tập trung tại quảng trường thị trấn.

the caroller spread holiday cheer to everyone around.

Người hát rong lan tỏa niềm vui ngày lễ đến mọi người xung quanh.

she was a talented caroller with a lovely voice.

Cô ấy là một người hát rong tài năng với giọng hát tuyệt vời.

the caroller wore a festive outfit for the performance.

Người hát rong mặc trang phục lễ hội cho buổi biểu diễn.

carollers often visit homes to spread joy during christmas.

Những người hát rong thường đến thăm nhà để lan tỏa niềm vui trong dịp Giáng sinh.

the sound of the caroller filled the air with joy.

Tiếng hát của người hát rong tràn ngập không khí với niềm vui.

many carollers practice together before the big night.

Nhiều người hát rong luyện tập cùng nhau trước đêm lớn.

he joined the local caroller group to share his love for music.

Anh ấy đã tham gia nhóm hát rong địa phương để chia sẻ tình yêu âm nhạc của mình.

the caroller received warm applause after the performance.

Người hát rong nhận được sự hoan hô nhiệt tình sau buổi biểu diễn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay