| số nhiều | carollers |
happy caroller
ca sĩ vui vẻ
jolly caroller
ca sĩ vui tươi
festive caroller
ca sĩ náo nhiệt
cheerful caroller
ca sĩ lạc quan
singing caroller
ca sĩ đang hát
traditional caroller
ca sĩ truyền thống
local caroller
ca sĩ địa phương
group caroller
ca sĩ nhóm
seasonal caroller
ca sĩ theo mùa
solo caroller
ca sĩ độc ca
the caroller sang beautifully in the snowy street.
Người hát rong đã hát rất hay trên đường phố tuyết.
a group of carollers gathered at the town square.
Một nhóm người hát rong đã tập trung tại quảng trường thị trấn.
the caroller spread holiday cheer to everyone around.
Người hát rong lan tỏa niềm vui ngày lễ đến mọi người xung quanh.
she was a talented caroller with a lovely voice.
Cô ấy là một người hát rong tài năng với giọng hát tuyệt vời.
the caroller wore a festive outfit for the performance.
Người hát rong mặc trang phục lễ hội cho buổi biểu diễn.
carollers often visit homes to spread joy during christmas.
Những người hát rong thường đến thăm nhà để lan tỏa niềm vui trong dịp Giáng sinh.
the sound of the caroller filled the air with joy.
Tiếng hát của người hát rong tràn ngập không khí với niềm vui.
many carollers practice together before the big night.
Nhiều người hát rong luyện tập cùng nhau trước đêm lớn.
he joined the local caroller group to share his love for music.
Anh ấy đã tham gia nhóm hát rong địa phương để chia sẻ tình yêu âm nhạc của mình.
the caroller received warm applause after the performance.
Người hát rong nhận được sự hoan hô nhiệt tình sau buổi biểu diễn.
happy caroller
ca sĩ vui vẻ
jolly caroller
ca sĩ vui tươi
festive caroller
ca sĩ náo nhiệt
cheerful caroller
ca sĩ lạc quan
singing caroller
ca sĩ đang hát
traditional caroller
ca sĩ truyền thống
local caroller
ca sĩ địa phương
group caroller
ca sĩ nhóm
seasonal caroller
ca sĩ theo mùa
solo caroller
ca sĩ độc ca
the caroller sang beautifully in the snowy street.
Người hát rong đã hát rất hay trên đường phố tuyết.
a group of carollers gathered at the town square.
Một nhóm người hát rong đã tập trung tại quảng trường thị trấn.
the caroller spread holiday cheer to everyone around.
Người hát rong lan tỏa niềm vui ngày lễ đến mọi người xung quanh.
she was a talented caroller with a lovely voice.
Cô ấy là một người hát rong tài năng với giọng hát tuyệt vời.
the caroller wore a festive outfit for the performance.
Người hát rong mặc trang phục lễ hội cho buổi biểu diễn.
carollers often visit homes to spread joy during christmas.
Những người hát rong thường đến thăm nhà để lan tỏa niềm vui trong dịp Giáng sinh.
the sound of the caroller filled the air with joy.
Tiếng hát của người hát rong tràn ngập không khí với niềm vui.
many carollers practice together before the big night.
Nhiều người hát rong luyện tập cùng nhau trước đêm lớn.
he joined the local caroller group to share his love for music.
Anh ấy đã tham gia nhóm hát rong địa phương để chia sẻ tình yêu âm nhạc của mình.
the caroller received warm applause after the performance.
Người hát rong nhận được sự hoan hô nhiệt tình sau buổi biểu diễn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay