silence-keeper

[Mỹ]/[ˈsaɪləns ˈkiːpə]/
[Anh]/[ˈsaɪləns ˈkiːpər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the silence-keeper

Vietnamese_translation

silence-keeper's duty

Vietnamese_translation

a silence-keeper

Vietnamese_translation

silence-keeper stood

Vietnamese_translation

become silence-keeper

Vietnamese_translation

silence-keeper watched

Vietnamese_translation

true silence-keeper

Vietnamese_translation

silence-keeper's oath

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the old lighthouse was a silence-keeper, guarding the coast.

Ngọn hải đăng cổ xưa là một người giữ im lặng, canh gác bờ biển.

she was a silence-keeper, never revealing their secret.

Cô ấy là một người giữ im lặng, chưa bao giờ tiết lộ bí mật của họ.

the forest served as a silence-keeper, absorbing all sound.

Rừng đóng vai trò như một người giữ im lặng, hấp thụ tất cả âm thanh.

he acted as a silence-keeper during the tense negotiations.

Anh ấy đóng vai trò như một người giữ im lặng trong những cuộc đàm phán căng thẳng.

the library is a wonderful silence-keeper for focused study.

Thư viện là một người giữ im lặng tuyệt vời cho việc học tập tập trung.

the mountains stood as a silent-keeper, watching over the valley.

Núi non đứng đó như một người giữ im lặng, quan sát vùng thung lũng.

the museum's silence-keeper ensured a respectful atmosphere.

Người giữ im lặng của bảo tàng đảm bảo không khí tôn trọng.

the night was a silence-keeper, broken only by the owl's hoot.

Đêm là một người giữ im lặng, chỉ bị phá vỡ bởi tiếng hoot của cú mèo.

he was a reliable silence-keeper, keeping the information confidential.

Anh ấy là một người giữ im lặng đáng tin cậy, giữ bí mật thông tin.

the courtroom's silence-keeper maintained order and decorum.

Người giữ im lặng của phòng xử lý án duy trì trật tự và phong tục.

the snow-covered landscape was a perfect silence-keeper.

Cảnh quan phủ đầy tuyết là một người giữ im lặng hoàn hảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay