caroms off walls
bay ra khỏi tường
caroms into pocket
bay vào túi
caroms off cushions
bay ra khỏi đệm
caroms around table
bay quanh bàn
caroms off rails
bay ra khỏi đường ray
caroms on floor
bay xuống sàn
caroms towards goal
bay về phía mục tiêu
caroms into player
bay vào người chơi
caroms past opponent
bay qua đối thủ
caroms off edge
bay ra khỏi mép
the billiard ball caroms off the cushion and into the pocket.
quả bóng bi-a bật ra khỏi đệm và vào túi.
the sound of the caroms echoed in the empty hall.
tiếng động của những cú bật vang vọng trong hành lang trống trải.
he skillfully caroms the ball to score a point.
anh ta khéo léo bật bóng để ghi điểm.
in the game, the player caroms the cue ball perfectly.
trong trận đấu, người chơi bật bóng ba-ri khéo léo.
the strategy involves caroms to outsmart the opponent.
chiến lược bao gồm những cú bật để đánh lừa đối thủ.
he practiced his caroms to improve his game.
anh ta luyện tập những cú bật của mình để cải thiện trò chơi.
she watched as the ball caroms unpredictably.
cô ấy nhìn thấy quả bóng bật một cách khó đoán.
the caroms created a dynamic rhythm in the match.
những cú bật tạo ra một nhịp điệu sống động trong trận đấu.
understanding angles is crucial for effective caroms.
hiểu các góc là rất quan trọng cho những cú bật hiệu quả.
he calculated the caroms to make the perfect shot.
anh ta tính toán những cú bật để thực hiện cú đánh hoàn hảo.
caroms off walls
bay ra khỏi tường
caroms into pocket
bay vào túi
caroms off cushions
bay ra khỏi đệm
caroms around table
bay quanh bàn
caroms off rails
bay ra khỏi đường ray
caroms on floor
bay xuống sàn
caroms towards goal
bay về phía mục tiêu
caroms into player
bay vào người chơi
caroms past opponent
bay qua đối thủ
caroms off edge
bay ra khỏi mép
the billiard ball caroms off the cushion and into the pocket.
quả bóng bi-a bật ra khỏi đệm và vào túi.
the sound of the caroms echoed in the empty hall.
tiếng động của những cú bật vang vọng trong hành lang trống trải.
he skillfully caroms the ball to score a point.
anh ta khéo léo bật bóng để ghi điểm.
in the game, the player caroms the cue ball perfectly.
trong trận đấu, người chơi bật bóng ba-ri khéo léo.
the strategy involves caroms to outsmart the opponent.
chiến lược bao gồm những cú bật để đánh lừa đối thủ.
he practiced his caroms to improve his game.
anh ta luyện tập những cú bật của mình để cải thiện trò chơi.
she watched as the ball caroms unpredictably.
cô ấy nhìn thấy quả bóng bật một cách khó đoán.
the caroms created a dynamic rhythm in the match.
những cú bật tạo ra một nhịp điệu sống động trong trận đấu.
understanding angles is crucial for effective caroms.
hiểu các góc là rất quan trọng cho những cú bật hiệu quả.
he calculated the caroms to make the perfect shot.
anh ta tính toán những cú bật để thực hiện cú đánh hoàn hảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay