cues

[US]/kjuːz/
[UK]/kjuːz/
Frequency: Very High

Translation

n.bắt đầu, manh mối; một cây gậy sử dụng trong bi-a; gợi ý, chìa khóa; nguyên nhân

Phrases & Collocations

social cues

tín hiệu xã hội

verbal cues

tín hiệu bằng lời nói

nonverbal cues

tín hiệu phi ngôn ngữ

behavioral cues

tín hiệu hành vi

emotional cues

tín hiệu cảm xúc

contextual cues

tín hiệu ngữ cảnh

visual cues

tín hiệu trực quan

auditory cues

các tín hiệu thính giác

cultural cues

tín hiệu văn hóa

subtle cues

tín hiệu tinh tế

Example Sentences

she picked up on the social cues in the room.

Cô ấy nhận thấy các tín hiệu xã hội trong phòng.

his body language provided strong cues about his feelings.

Ngôn ngữ cơ thể của anh ấy cho thấy những tín hiệu mạnh mẽ về cảm xúc của anh ấy.

children often rely on visual cues to learn.

Trẻ em thường dựa vào các tín hiệu trực quan để học.

the teacher used cues to help students understand the lesson.

Giáo viên sử dụng các tín hiệu để giúp học sinh hiểu bài học.

she gave him subtle cues to indicate her interest.

Cô ấy đưa ra những tín hiệu tinh tế để cho anh ấy thấy sự quan tâm của cô ấy.

he missed the cues that she was upset.

Anh ấy bỏ lỡ những tín hiệu cho thấy cô ấy đang buồn.

understanding emotional cues is essential in communication.

Hiểu các tín hiệu cảm xúc là điều cần thiết trong giao tiếp.

they used vocal cues to enhance their performance.

Họ sử dụng các tín hiệu bằng giọng nói để nâng cao hiệu suất của họ.

non-verbal cues can convey more than words.

Các tín hiệu phi ngôn ngữ có thể truyền tải nhiều hơn là lời nói.

he is good at picking up cues from his surroundings.

Anh ấy giỏi việc nhận ra các tín hiệu từ môi trường xung quanh của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now