carpals fracture
gãy xương cổ tay
carpals pain
đau cổ tay
carpals injury
chấn thương cổ tay
carpals syndrome
hội chứng cổ tay
carpals mobility
khả năng vận động cổ tay
carpals alignment
sự liên kết của xương cổ tay
carpals anatomy
giải phẫu xương cổ tay
carpals surgery
phẫu thuật cổ tay
carpals examination
khám cổ tay
carpals assessment
đánh giá cổ tay
the carpals in the wrist allow for a wide range of motion.
Các xương thuyền trong cổ tay cho phép phạm vi chuyển động rộng.
injuries to the carpals can cause significant pain and swelling.
Những tổn thương ở xương thuyền có thể gây ra đau và sưng đáng kể.
the carpals are essential for proper hand function.
Các xương thuyền rất quan trọng cho chức năng bàn tay bình thường.
doctors often examine the carpals when diagnosing wrist injuries.
Các bác sĩ thường kiểm tra xương thuyền khi chẩn đoán các chấn thương ở cổ tay.
fractures of the carpals may require immobilization for healing.
Các xương thuyền bị gãy có thể cần cố định để phục hồi.
understanding the structure of the carpals is important for anatomy students.
Hiểu cấu trúc của xương thuyền rất quan trọng đối với sinh viên giải phẫu.
carpals are classified into two rows in the wrist.
Các xương thuyền được phân loại thành hai hàng trong cổ tay.
exercises can strengthen the muscles surrounding the carpals.
Các bài tập có thể tăng cường sức mạnh cho các cơ xung quanh xương thuyền.
carpals play a crucial role in grip and dexterity.
Các xương thuyền đóng vai trò quan trọng trong việc cầm nắm và sự khéo léo.
carpals can be affected by repetitive strain injuries.
Các xương thuyền có thể bị ảnh hưởng bởi các chấn thương do lặp lại.
carpals fracture
gãy xương cổ tay
carpals pain
đau cổ tay
carpals injury
chấn thương cổ tay
carpals syndrome
hội chứng cổ tay
carpals mobility
khả năng vận động cổ tay
carpals alignment
sự liên kết của xương cổ tay
carpals anatomy
giải phẫu xương cổ tay
carpals surgery
phẫu thuật cổ tay
carpals examination
khám cổ tay
carpals assessment
đánh giá cổ tay
the carpals in the wrist allow for a wide range of motion.
Các xương thuyền trong cổ tay cho phép phạm vi chuyển động rộng.
injuries to the carpals can cause significant pain and swelling.
Những tổn thương ở xương thuyền có thể gây ra đau và sưng đáng kể.
the carpals are essential for proper hand function.
Các xương thuyền rất quan trọng cho chức năng bàn tay bình thường.
doctors often examine the carpals when diagnosing wrist injuries.
Các bác sĩ thường kiểm tra xương thuyền khi chẩn đoán các chấn thương ở cổ tay.
fractures of the carpals may require immobilization for healing.
Các xương thuyền bị gãy có thể cần cố định để phục hồi.
understanding the structure of the carpals is important for anatomy students.
Hiểu cấu trúc của xương thuyền rất quan trọng đối với sinh viên giải phẫu.
carpals are classified into two rows in the wrist.
Các xương thuyền được phân loại thành hai hàng trong cổ tay.
exercises can strengthen the muscles surrounding the carpals.
Các bài tập có thể tăng cường sức mạnh cho các cơ xung quanh xương thuyền.
carpals play a crucial role in grip and dexterity.
Các xương thuyền đóng vai trò quan trọng trong việc cầm nắm và sự khéo léo.
carpals can be affected by repetitive strain injuries.
Các xương thuyền có thể bị ảnh hưởng bởi các chấn thương do lặp lại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay