carped

[US]/kɑːpt/
[UK]/karpt/
Frequency: Very High

Translation

v. chỉ trích quá mức hoặc không công bằng; tìm lỗi với

Phrases & Collocations

carped the diem

đã tận hưởng khoảnh khắc

carped at fate

đã đối mặt với số phận

carped on life

đã tận hưởng cuộc sống

carped about time

đã lo lắng về thời gian

carped in silence

đã im lặng tận hưởng

carped for change

đã mong chờ sự thay đổi

carped in vain

đã vô ích tận hưởng

carped on dreams

đã tận hưởng những giấc mơ

carped for attention

đã mong muốn sự chú ý

carped at others

đã tận hưởng với những người khác

Example Sentences

he carped about the service at the restaurant.

anh ta phàn nàn về dịch vụ tại nhà hàng.

she constantly carped about her workload.

cô ấy liên tục phàn nàn về khối lượng công việc của mình.

they carped over minor issues during the meeting.

họ phàn nàn về những vấn đề nhỏ trong cuộc họp.

my friend always carped about the weather.

bạn tôi luôn phàn nàn về thời tiết.

he carped at the new policy changes.

anh ta phàn nàn về những thay đổi chính sách mới.

she never misses a chance to carp about her neighbors.

cô ấy không bao giờ bỏ lỡ cơ hội để phàn nàn về hàng xóm.

they carped about the lack of communication.

họ phàn nàn về sự thiếu giao tiếp.

he carped about the delay in the project.

anh ta phàn nàn về sự chậm trễ trong dự án.

she often carped about the price of groceries.

cô ấy thường xuyên phàn nàn về giá thực phẩm.

he tends to carp whenever things don't go his way.

anh ta có xu hướng phàn nàn bất cứ khi nào mọi thứ không diễn ra theo ý anh ta.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now