carpentries workshop
xưởng mộc
carpentries project
dự án mộc
carpentries skills
kỹ năng mộc
carpentries training
đào tạo mộc
carpentries curriculum
giáo trình mộc
carpentries community
cộng đồng mộc
carpentries tools
dụng cụ mộc
carpentries techniques
kỹ thuật mộc
carpentries resources
nguồn tài nguyên mộc
carpentries network
mạng lưới mộc
the carpentries in this area are known for their craftsmanship.
các nghề mộc trong khu vực này nổi tiếng với kỹ năng của họ.
he learned various carpentries techniques during his apprenticeship.
anh ấy đã học nhiều kỹ thuật mộc trong quá trình học việc.
carpentries require both skill and patience to master.
các nghề mộc đòi hỏi cả kỹ năng và sự kiên nhẫn để thành thạo.
the carpentries shop offers classes for beginners.
cửa hàng mộc cung cấp các lớp học dành cho người mới bắt đầu.
she specializes in traditional carpentries and furniture making.
cô ấy chuyên về nghề mộc truyền thống và làm đồ nội thất.
many carpentries projects involve detailed measurements and planning.
nhiều dự án mộc liên quan đến các phép đo và lập kế hoạch chi tiết.
his passion for carpentries started at a young age.
niềm đam mê với nghề mộc của anh ấy bắt đầu từ khi còn trẻ.
carpentries can be a rewarding hobby for creative individuals.
các nghề mộc có thể là một sở thích bổ ích cho những người sáng tạo.
she often visits carpentries exhibitions to gather inspiration.
cô ấy thường xuyên đến thăm các cuộc triển lãm mộc để lấy cảm hứng.
understanding different carpentries styles can enhance your skills.
hiểu các phong cách mộc khác nhau có thể nâng cao kỹ năng của bạn.
carpentries workshop
xưởng mộc
carpentries project
dự án mộc
carpentries skills
kỹ năng mộc
carpentries training
đào tạo mộc
carpentries curriculum
giáo trình mộc
carpentries community
cộng đồng mộc
carpentries tools
dụng cụ mộc
carpentries techniques
kỹ thuật mộc
carpentries resources
nguồn tài nguyên mộc
carpentries network
mạng lưới mộc
the carpentries in this area are known for their craftsmanship.
các nghề mộc trong khu vực này nổi tiếng với kỹ năng của họ.
he learned various carpentries techniques during his apprenticeship.
anh ấy đã học nhiều kỹ thuật mộc trong quá trình học việc.
carpentries require both skill and patience to master.
các nghề mộc đòi hỏi cả kỹ năng và sự kiên nhẫn để thành thạo.
the carpentries shop offers classes for beginners.
cửa hàng mộc cung cấp các lớp học dành cho người mới bắt đầu.
she specializes in traditional carpentries and furniture making.
cô ấy chuyên về nghề mộc truyền thống và làm đồ nội thất.
many carpentries projects involve detailed measurements and planning.
nhiều dự án mộc liên quan đến các phép đo và lập kế hoạch chi tiết.
his passion for carpentries started at a young age.
niềm đam mê với nghề mộc của anh ấy bắt đầu từ khi còn trẻ.
carpentries can be a rewarding hobby for creative individuals.
các nghề mộc có thể là một sở thích bổ ích cho những người sáng tạo.
she often visits carpentries exhibitions to gather inspiration.
cô ấy thường xuyên đến thăm các cuộc triển lãm mộc để lấy cảm hứng.
understanding different carpentries styles can enhance your skills.
hiểu các phong cách mộc khác nhau có thể nâng cao kỹ năng của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay