carpool lane
làn đường chung
carpooling service
dịch vụ đi chung xe
carpool group
nhóm đi chung xe
carpool buddy
người đi chung xe
carpool program
chương trình đi chung xe
carpool app
ứng dụng đi chung xe
carpool agreement
thỏa thuận đi chung xe
carpool rules
quy tắc đi chung xe
carpool sign-up
đăng ký đi chung xe
carpool schedule
lịch trình đi chung xe
we decided to carpool to save on gas.
Chúng tôi quyết định đi chung xe để tiết kiệm tiền xăng.
carpooling is a great way to reduce traffic congestion.
Đi chung xe là một cách tuyệt vời để giảm thiểu tình trạng tắc nghẽn giao thông.
many people prefer to carpool during the workweek.
Nhiều người thích đi chung xe vào những ngày trong tuần làm việc.
she organized a carpool for the upcoming event.
Cô ấy đã tổ chức một nhóm đi chung xe cho sự kiện sắp tới.
carpooling can help lower your carbon footprint.
Đi chung xe có thể giúp giảm lượng khí thải carbon của bạn.
they use a mobile app to find carpool partners.
Họ sử dụng một ứng dụng di động để tìm bạn đồng hành đi chung xe.
carpooling is not only economical but also environmentally friendly.
Đi chung xe không chỉ tiết kiệm mà còn thân thiện với môi trường.
we set up a carpool schedule for our kids' soccer practices.
Chúng tôi đã thiết lập lịch đi chung xe cho các buổi tập bóng đá của con cái chúng tôi.
joining a carpool can help you meet new people.
Tham gia một nhóm đi chung xe có thể giúp bạn gặp những người mới.
she prefers to carpool rather than drive alone.
Cô ấy thích đi chung xe hơn là lái xe một mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay