ride-sharing

[US]/[raɪd ˈʃeərɪŋ]/
[UK]/[raɪd ˈʃeərɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

n. Hành vi chia sẻ chuyến đi với người khác, thường thông qua ứng dụng di động; Dịch vụ kết nối những người muốn chia sẻ chuyến đi; Hành động chia sẻ phương tiện với người khác để di chuyển.

Phrases & Collocations

ride-sharing app

Ứng dụng chia sẻ chuyến đi

ride-sharing service

Dịch vụ chia sẻ chuyến đi

ride-sharing platform

Nền tảng chia sẻ chuyến đi

using ride-sharing

Sử dụng chia sẻ chuyến đi

ride-sharing costs

Chi phí chia sẻ chuyến đi

ride-sharing surge

Chuyến đi chia sẻ tăng đột biến

tried ride-sharing

Đã thử chia sẻ chuyến đi

ride-sharing benefits

Lợi ích của chia sẻ chuyến đi

ride-sharing market

Thị trường chia sẻ chuyến đi

ride-sharing experience

Kinh nghiệm chia sẻ chuyến đi

Example Sentences

i frequently use ride-sharing apps to commute to work.

Tôi thường xuyên sử dụng các ứng dụng chia sẻ chuyến đi để đi làm.

ride-sharing services offer a convenient alternative to taxis.

Các dịch vụ chia sẻ chuyến đi cung cấp một lựa chọn tiện lợi thay thế cho taxi.

the cost of ride-sharing is often lower than owning a car.

Chi phí của chia sẻ chuyến đi thường thấp hơn việc sở hữu một chiếc xe hơi.

we compared ride-sharing prices with traditional taxis.

Chúng tôi đã so sánh giá chia sẻ chuyến đi với taxi truyền thống.

ride-sharing can reduce traffic congestion in urban areas.

Chia sẻ chuyến đi có thể giảm ùn tắc giao thông ở các khu vực đô thị.

safety is a key consideration when using ride-sharing platforms.

An toàn là một yếu tố quan trọng khi sử dụng các nền tảng chia sẻ chuyến đi.

the ride-sharing driver was friendly and professional.

Người lái xe chia sẻ chuyến đi rất thân thiện và chuyên nghiệp.

i prefer ride-sharing to waiting for the bus.

Tôi thích chia sẻ chuyến đi hơn là chờ xe buýt.

ride-sharing surge pricing can sometimes be expensive.

Giá chia sẻ chuyến đi tăng đột biến đôi khi có thể đắt đỏ.

many people now rely on ride-sharing for their daily transportation.

Rất nhiều người hiện nay phụ thuộc vào chia sẻ chuyến đi cho phương tiện di chuyển hàng ngày của họ.

the app made booking a ride-sharing service very easy.

Ứng dụng đã làm cho việc đặt dịch vụ chia sẻ chuyến đi trở nên rất dễ dàng.

we split the cost of the ride-sharing trip with our friends.

Chúng tôi chia sẻ chi phí chuyến đi chia sẻ chuyến đi với bạn bè của chúng tôi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now