carrizo grass
cỏ carrizo
carrizo cane
cây tre carrizo
carrizo habitat
môi trường sống của carrizo
carrizo wetland
vùng đất ngập nước carrizo
carrizo ecosystem
hệ sinh thái carrizo
carrizo species
loài carrizo
carrizo area
khu vực carrizo
carrizo region
vùng carrizo
carrizo plant
cây carrizo
carrizo field
đồng carrizo
carrizo is a type of reed commonly found in wetlands.
carrizo là một loại cỏ thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.
many birds build their nests in the carrizo.
nhiều loài chim làm tổ trong carrizo.
the carrizo sways gently in the breeze.
carrizo lay động nhẹ nhàng trong gió.
carrizo has been used for traditional crafts.
carrizo đã được sử dụng cho các nghề thủ công truyền thống.
we saw a beautiful landscape with carrizo along the river.
chúng tôi đã thấy một cảnh quan đẹp với carrizo dọc theo sông.
carrizo can grow quite tall in favorable conditions.
carrizo có thể phát triển khá cao trong điều kiện thuận lợi.
ecologists study carrizo to understand wetland ecosystems.
các nhà sinh thái học nghiên cứu carrizo để hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái đất ngập nước.
the sound of rustling carrizo can be quite soothing.
tiếng carrizo xào xạc có thể khá êm dịu.
carrizo is often used as a natural barrier against erosion.
carrizo thường được sử dụng như một hàng rào tự nhiên chống xói mòn.
in some cultures, carrizo is considered a sacred plant.
trong một số nền văn hóa, carrizo được coi là một loại cây thiêng.
carrizo grass
cỏ carrizo
carrizo cane
cây tre carrizo
carrizo habitat
môi trường sống của carrizo
carrizo wetland
vùng đất ngập nước carrizo
carrizo ecosystem
hệ sinh thái carrizo
carrizo species
loài carrizo
carrizo area
khu vực carrizo
carrizo region
vùng carrizo
carrizo plant
cây carrizo
carrizo field
đồng carrizo
carrizo is a type of reed commonly found in wetlands.
carrizo là một loại cỏ thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.
many birds build their nests in the carrizo.
nhiều loài chim làm tổ trong carrizo.
the carrizo sways gently in the breeze.
carrizo lay động nhẹ nhàng trong gió.
carrizo has been used for traditional crafts.
carrizo đã được sử dụng cho các nghề thủ công truyền thống.
we saw a beautiful landscape with carrizo along the river.
chúng tôi đã thấy một cảnh quan đẹp với carrizo dọc theo sông.
carrizo can grow quite tall in favorable conditions.
carrizo có thể phát triển khá cao trong điều kiện thuận lợi.
ecologists study carrizo to understand wetland ecosystems.
các nhà sinh thái học nghiên cứu carrizo để hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái đất ngập nước.
the sound of rustling carrizo can be quite soothing.
tiếng carrizo xào xạc có thể khá êm dịu.
carrizo is often used as a natural barrier against erosion.
carrizo thường được sử dụng như một hàng rào tự nhiên chống xói mòn.
in some cultures, carrizo is considered a sacred plant.
trong một số nền văn hóa, carrizo được coi là một loại cây thiêng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay