carrottops

[Mỹ]/ˈkærətˌtɒp/
[Anh]/ˈkæ.rətˌtɑːp/

Dịch

n.Người có tóc đỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

carrottop hair

tóc carrottop

carrottop joke

chúm carrottop

carrottop comedian

diễn viên hài carrottop

carrottop style

phong cách carrottop

carrottop costume

trang phục carrottop

carrottop character

nhân vật carrottop

carrottop wig

tóc giả carrottop

carrottop performance

diễn xuất carrottop

carrottop image

hình ảnh carrottop

carrottop reference

tài liệu tham khảo carrottop

Câu ví dụ

the carrottop is a vibrant color in the garden.

màu carrottop tươi sáng trong vườn.

she wore a hat that matched her carrottop hair.

Cô ấy đội một chiếc mũ phù hợp với mái tóc carrottop của mình.

his carrottop hairstyle made him stand out in the crowd.

Kiểu tóc carrottop của anh ấy khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.

the artist painted a portrait of a girl with a carrottop.

Nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung của một cô gái với mái tóc carrottop.

she loves to dye her hair carrottop every summer.

Cô ấy thích nhuộm tóc carrottop mỗi mùa hè.

his playful carrottop drew attention at the party.

Mái tóc carrottop nghịch ngợm của anh ấy đã thu hút sự chú ý tại bữa tiệc.

the character in the movie had a distinctive carrottop.

Nhân vật trong phim có mái tóc carrottop đặc trưng.

carrottop is often associated with fun and creativity.

Carrottop thường gắn liền với niềm vui và sự sáng tạo.

she styled her carrottop into cute pigtails.

Cô ấy tạo kiểu carrottop thành những đuôi ngựa dễ thương.

his carrottop was the talk of the town.

Mái tóc carrottop của anh ấy là chủ đề bàn tán của cả thị trấn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay