cartoonish style
phong cách hoạt hình
cartoonish characters
nhân vật hoạt hình
cartoonish humor
sự hài hước hoạt hình
cartoonish features
những đặc điểm hoạt hình
cartoonish art
nghệ thuật hoạt hình
cartoonish expressions
biểu cảm hoạt hình
cartoonish design
thiết kế hoạt hình
cartoonish look
hình dáng hoạt hình
cartoonish antics
những trò nghịch ngợm hoạt hình
cartoonish animation
phim hoạt hình
the character designs in the movie are very cartoonish.
thiết kế nhân vật trong phim rất hoạt hình.
her drawings are often described as cartoonish and colorful.
bản vẽ của cô ấy thường được mô tả là hoạt hình và đầy màu sắc.
the animation style is intentionally cartoonish to appeal to children.
phong cách hoạt hình được sử dụng một cách chủ động mang tính hoạt hình để thu hút trẻ em.
his cartoonish humor makes everyone laugh.
phúm hài hoạt hình của anh ấy khiến mọi người cười.
the game features cartoonish graphics that are fun to play.
trò chơi có đồ họa hoạt hình rất thú vị để chơi.
she prefers cartoonish characters over realistic ones.
cô ấy thích những nhân vật hoạt hình hơn những nhân vật thực tế.
the cartoonish expressions on their faces were hilarious.
những biểu cảm hoạt hình trên khuôn mặt họ thật hài hước.
his outfit looked cartoonish, making him stand out in the crowd.
quần áo của anh ấy trông rất hoạt hình, khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.
the film's cartoonish style is a tribute to classic animation.
phong cách hoạt hình của bộ phim là một sự tưởng nhớ đến hoạt hình cổ điển.
they created a cartoonish version of the famous painting.
họ đã tạo ra một phiên bản hoạt hình của bức tranh nổi tiếng.
cartoonish style
phong cách hoạt hình
cartoonish characters
nhân vật hoạt hình
cartoonish humor
sự hài hước hoạt hình
cartoonish features
những đặc điểm hoạt hình
cartoonish art
nghệ thuật hoạt hình
cartoonish expressions
biểu cảm hoạt hình
cartoonish design
thiết kế hoạt hình
cartoonish look
hình dáng hoạt hình
cartoonish antics
những trò nghịch ngợm hoạt hình
cartoonish animation
phim hoạt hình
the character designs in the movie are very cartoonish.
thiết kế nhân vật trong phim rất hoạt hình.
her drawings are often described as cartoonish and colorful.
bản vẽ của cô ấy thường được mô tả là hoạt hình và đầy màu sắc.
the animation style is intentionally cartoonish to appeal to children.
phong cách hoạt hình được sử dụng một cách chủ động mang tính hoạt hình để thu hút trẻ em.
his cartoonish humor makes everyone laugh.
phúm hài hoạt hình của anh ấy khiến mọi người cười.
the game features cartoonish graphics that are fun to play.
trò chơi có đồ họa hoạt hình rất thú vị để chơi.
she prefers cartoonish characters over realistic ones.
cô ấy thích những nhân vật hoạt hình hơn những nhân vật thực tế.
the cartoonish expressions on their faces were hilarious.
những biểu cảm hoạt hình trên khuôn mặt họ thật hài hước.
his outfit looked cartoonish, making him stand out in the crowd.
quần áo của anh ấy trông rất hoạt hình, khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.
the film's cartoonish style is a tribute to classic animation.
phong cách hoạt hình của bộ phim là một sự tưởng nhớ đến hoạt hình cổ điển.
they created a cartoonish version of the famous painting.
họ đã tạo ra một phiên bản hoạt hình của bức tranh nổi tiếng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now