carums

[Mỹ]/ˈkærəmz/
[Anh]/ˈkærəmz/

Dịch

n. Số nhiều của carum; caraway; Hạt khô của caraway được dùng làm gia vị.

Câu ví dụ

the choir sang beautiful carums during the christmas festival.

Hội đồng cao giọng hát những bài ca mùa giáng sinh tuyệt đẹp trong lễ hội giáng sinh.

children love to listen to carums in the morning.

Trẻ em thích nghe những bài ca mùa giáng sinh vào buổi sáng.

she wrote new carums for the church performance.

Cô ấy đã viết những bài ca mùa giáng sinh mới cho buổi biểu diễn tại nhà thờ.

the family gathered to sing carums around the fireplace.

Gia đình tụ tập lại để hát những bài ca mùa giáng sinh bên lò sưởi.

traditional carums are popular during the holiday season.

những bài ca mùa giáng sinh truyền thống rất phổ biến trong mùa lễ hội.

he learned several carums when he was young.

Anh ấy đã học được nhiều bài ca mùa giáng sinh khi còn trẻ.

the radio played cheerful carums throughout december.

Đài phát thanh phát những bài ca mùa giáng sinh vui tươi suốt tháng 12.

grandmother taught us old carums from her childhood.

Bà nội đã dạy chúng tôi những bài ca mùa giáng sinh cũ từ thời thơ ấu của bà.

we practiced carums for the winter concert.

Chúng tôi luyện tập những bài ca mùa giáng sinh cho buổi hòa nhạc mùa đông.

the bells accompanied the carums beautifully.

Âm thanh chuông đồng hành cùng những bài ca mùa giáng sinh một cách tuyệt đẹp.

everyone joined in to sing the festive carums.

Mọi người cùng tham gia hát những bài ca mùa giáng sinh vui tươi.

these carums remind me of my childhood memories.

Những bài ca mùa giáng sinh này khiến tôi nhớ lại kỷ niệm thời thơ ấu của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay