casavas plant
cây ca-vạt
casavas flour
bột ca-vạt
casavas chips
mứt ca-vạt
casavas roots
rễ ca-vạt
casavas dish
món ăn ca-vạt
casavas stew
hầm ca-vạt
casavas recipe
công thức ca-vạt
casavas harvest
mùa thu hoạch ca-vạt
casavas market
chợ ca-vạt
casavas benefits
lợi ích của ca-vạt
casavas are a staple food in many tropical countries.
khoai tây mỡ là lương thực chủ yếu ở nhiều quốc gia nhiệt đới.
casavas plant
cây ca-vạt
casavas flour
bột ca-vạt
casavas chips
mứt ca-vạt
casavas roots
rễ ca-vạt
casavas dish
món ăn ca-vạt
casavas stew
hầm ca-vạt
casavas recipe
công thức ca-vạt
casavas harvest
mùa thu hoạch ca-vạt
casavas market
chợ ca-vạt
casavas benefits
lợi ích của ca-vạt
casavas are a staple food in many tropical countries.
khoai tây mỡ là lương thực chủ yếu ở nhiều quốc gia nhiệt đới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay